quochung1882013
Phân tích điểm
TLE
12 / 20
PY3
98%
(1235pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1152pp)
AC
4 / 4
PY3
94%
(1035pp)
AC
3 / 3
PY3
92%
(1015pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(904pp)
AC
15 / 15
PY3
89%
(886pp)
AC
8 / 8
PY3
87%
(868pp)
AC
2 / 2
C++17
83%
(834pp)
(11400.0 điểm)
HSG THCS (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
DHBB (1347.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1347.368 / 1600.0 |
Lập trình cơ bản (5400.0 điểm)
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số | 200.0 / 200.0 |
| Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia | 300.0 / 300.0 |