• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

quynhanh0806

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b
AC
10 / 10
C++20
600pp
100% (600pp)
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê
AC
50 / 50
C++20
500pp
98% (490pp)
Sắp xếp 3 số
AC
5 / 5
C++20
500pp
96% (480pp)
Tìm các số chia hết cho 3
AC
10 / 10
C++20
400pp
94% (376pp)
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác
AC
20 / 20
C++20
400pp
92% (369pp)
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương
AC
50 / 50
C++20
400pp
90% (362pp)
Sắp xếp 2 số
AC
5 / 5
C++20
400pp
89% (354pp)
Chia táo 2
AC
100 / 100
C++20
400pp
87% (347pp)
Min 4 số
AC
5 / 5
C++20
400pp
85% (340pp)
Max 3 số
AC
5 / 5
C++20
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

(4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0

Lập trình Python (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

THT Bảng A (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0

Cánh diều (3532.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 32.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team