soicodoc_suy
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
98%
(1078pp)
AC
4 / 4
PY3
96%
(1056pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(922pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(904pp)
AC
9 / 9
PY3
89%
(797pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(766pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(750pp)
(9132.7 điểm)
Lập trình cơ bản (5566.0 điểm)
HSG THCS (5940.0 điểm)
THT Bảng B & C (2425.0 điểm)
THT Bảng A (1600.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 600.0 |
| Đếm ngày | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (55.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [KHÓ] MÈO HỌC TOÁN | 55.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xô nước | 400.0 / 400.0 |