taodangdoi209
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1224
Điểm tối đa
1702
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++17
100%
(1800pp)
AC
11 / 11
C++17
98%
(1666pp)
AC
97 / 97
C++17
96%
(1537pp)
AC
9 / 9
C++17
94%
(1412pp)
92%
(1291pp)
AC
14 / 14
C++17
90%
(1265pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1152pp)
87%
(1129pp)
AC
99 / 99
C++17
85%
(1106pp)
AC
41 / 41
C++17
83%
(1084pp)
Lập trình cơ bản (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Xóa số #2 | 1000.0 / 1000.0 |
| Xóa số #1 | 1000.0 / 1000.0 |
| Vị trí cuối cùng | 800.0 / 800.0 |
| Đếm số lần xuất hiện của phần tử trong mảng sắp xếp | 600.0 / 600.0 |
(55557.8 điểm)
HSG THPT (16830.0 điểm)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] XOR và AND | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (3950.0 điểm)
Cánh diều (1180.0 điểm)
CSES (32212.5 điểm)
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xoá xâu | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (11310.0 điểm)
USACO (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2023 February Contest, Bronze, Watching Mooloo | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (12425.3 điểm)
THT Bảng B & C (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [MASKTECH 2026] Câu 1. Số tốt | 1100.0 / 1100.0 |
| DIRECTIONS | 800.0 / 800.0 |
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (2873.0 điểm)
C++ Cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| A Cộng trừ B | 800.0 / 800.0 |
| Thống kê mảng 1 chiều | 600.0 / 600.0 |