• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

thachnguso1

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Diff-Query (version 1)
AC
40 / 40
C++20
1500pp
100% (1500pp)
Bài toán ba lô 2
AC
100 / 100
C++11
1400pp
98% (1372pp)
Con đường hoa
AC
100 / 100
C++11
1400pp
96% (1345pp)
Bảng con
AC
100 / 100
C++11
1400pp
94% (1318pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản khó)
AC
25 / 25
C++20
1300pp
92% (1199pp)
SegmentTree Base 1
AC
2 / 2
C++11
1300pp
90% (1175pp)
KẾ HOẠCH THI ĐẤU
AC
41 / 41
C++11
1300pp
89% (1152pp)
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng
AC
16 / 16
C++11
1300pp
87% (1129pp)
Mua bài
AC
20 / 20
C++11
1300pp
85% (1106pp)
Bài toán truy vấn tổng
AC
100 / 100
C++11
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

(51900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Đoạn con bằng k 1000.0 / 1000.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Biểu thức 1 1200.0 / 1200.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
DELIVER 900.0 / 900.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Diff-Query (version 1) 1500.0 / 1500.0
Bài toán ba lô 3 1000.0 / 1000.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
CATBIA - Cắt bìa (HSG'19) 800.0 / 800.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Dải số 900.0 / 900.0
COL-ROW SUM 600.0 / 600.0
Phân tích 800.0 / 800.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Đường đi có tổng lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Số lần xuất hiện 1 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
SegmentTree Base 1 1300.0 / 1300.0
Siêu trộm 1200.0 / 1200.0
Chú ếch và hoa sen 800.0 / 800.0
Bảng con 1400.0 / 1400.0
[Đệ quy] Tổ hợp chập K của N 400.0 / 400.0
Đi bộ 900.0 / 900.0
Tìm kiếm nhị phân 2 1100.0 / 1100.0
Tìm kiếm nhị phân 3 1100.0 / 1100.0
Bộ số tần suất 1000.0 / 1000.0
Thang máy tự hành 800.0 / 800.0

HSG THCS (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Con đường hoa 1400.0 / 1400.0

DHBB (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đầu tư 1200.0 / 1200.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
FGird 1100.0 / 1100.0
Biểu thức hậu tố 900.0 / 900.0
Tổng dãy con bằng K 900.0 / 900.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bậc thang 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (7800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Số fibonacci #5 400.0 / 400.0
Vị trí đầu tiên 600.0 / 600.0
Vị trí cuối cùng 800.0 / 800.0

Happy School (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua bài 1300.0 / 1300.0

Practice VOI (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sinh ba 1000.0 / 1000.0

Codeforces (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0

Free Contest (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
MINI CANDY 800.0 / 800.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0

CSES (19477.8 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu 1000.0 / 1000.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng 1100.0 / 1100.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 0.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 900.0 / 900.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 577.778 / 1300.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 900.0 / 900.0

Atcoder (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1100.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 900.0 / 900.0

HSG THPT (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
KẾ HOẠCH THI ĐẤU 1300.0 / 1300.0

C++ Cơ bản (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Hình chữ nhật dấu sao 200.0 / 200.0

THT Bảng B & C (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Số Bị Mất (THT B Hà Tĩnh 2026) 400.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
TS10 Bình Dương 2025 - Bài 1: Số lượng nguyên tố 1100.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team