thachnguso1
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++20
100%
(1500pp)
AC
100 / 100
C++11
98%
(1372pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(1345pp)
AC
25 / 25
C++20
92%
(1199pp)
AC
2 / 2
C++11
90%
(1175pp)
AC
41 / 41
C++11
89%
(1152pp)
AC
16 / 16
C++11
87%
(1129pp)
AC
100 / 100
C++11
83%
(1000pp)
(51900.0 điểm)
HSG THCS (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
| Con đường hoa | 1400.0 / 1400.0 |
DHBB (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đầu tư | 1200.0 / 1200.0 |
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| FGird | 1100.0 / 1100.0 |
| Biểu thức hậu tố | 900.0 / 900.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (7800.0 điểm)
Happy School (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
Practice VOI (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (19477.8 điểm)
Atcoder (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1100.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KẾ HOẠCH THI ĐẤU | 1300.0 / 1300.0 |
C++ Cơ bản (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |
THT Bảng B & C (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Số Bị Mất (THT B Hà Tĩnh 2026) | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TS10 Bình Dương 2025 - Bài 1: Số lượng nguyên tố | 1100.0 / 1100.0 |