• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

thanhnhanqn77

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 11
Điểm tối thiểu 900
Điểm tối đa 1478

Phân tích điểm

LQDOJ Cup 2023 - Round 7 - Inversion
AC
100 / 100
C++11
1800pp
100% (1800pp)
Tìm số có n ước
AC
100 / 100
C++11
1800pp
98% (1764pp)
Chỉ Số Hiệu Quả
AC
100 / 100
C++11
1800pp
96% (1729pp)
Gán nhãn
AC
51 / 51
C++11
1800pp
94% (1694pp)
CARDGAME (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin)
AC
100 / 100
C++11
1800pp
92% (1660pp)
Xử lý xâu
AC
10 / 10
C++11
1800pp
90% (1627pp)
Đón giáng sinh
AC
20 / 20
C++11
1800pp
89% (1595pp)
Chỉnh lí
AC
20 / 20
C++11
1800pp
87% (1563pp)
Truy Cập Hệ Thống
AC
50 / 50
C++11
1700pp
85% (1446pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Friend
AC
100 / 100
C++11
1700pp
83% (1417pp)
Tải thêm...

(50388.7 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Sắp xếp bảng số 1300.0 / 1300.0
Flow God và n em gái 900.0 / 900.0
Hình chữ nhật lớn nhất 400.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1176.2 / 1300.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
EVA 1100.0 / 1100.0
ADDEDGE 1400.0 / 1400.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Trò chơi với những viên đá 1200.0 / 1200.0
Xử lý xâu 1800.0 / 1800.0
Bao lồi 80.0 / 1600.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
LCS Medium 85.0 / 1700.0
Phần tử độc nhất 360.0 / 900.0
minict11 500.0 / 500.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 1200.0 / 1200.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Tăng Giảm 0.0 / 1400.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Tổng bình phương 800.0 / 800.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
CaiWinDao và em gái thứ 4 1000.0 / 1000.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Sắp xếp chỗ ngồi 400.0 / 400.0
Dải số 900.0 / 900.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 110.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 17.6 / 2200.0
Xâu nhị phân 400.0 / 400.0
MOVESTRING 600.0 / 600.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
Hacking Number 1000.0 / 1000.0
Ma trận lên và xuống 46.7 / 1400.0
Chú gấu Tommy và các bạn 1500.0 / 1500.0
Qua sông 1295.2 / 1600.0
Đếm ước 1000.0 / 1000.0
Chìa khóa tình bạn 0.0 / 1400.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 1400.0 / 1400.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
DOUBLESTRING 900.0 / 900.0
LONG LONG 0.0 / 900.0
Chỉ Số Hiệu Quả 1800.0 / 1800.0
Truy Cập Hệ Thống 1700.0 / 1700.0
Guitar Hero 1400.0 / 1400.0
Bài toán cái túi 1500.0 / 1500.0
Tổng K 918.0 / 1800.0
Bộ Tứ 1300.0 / 1300.0
Hợp Đồng 1100.0 / 1100.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Ô TÔ BAY 1500.0 / 1400.0

vn.spoj (6000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Trò chơi với dãy số của Tiểu , Cường 1100.0 / 1100.0
ZABAVA 1700.0 / 1700.0
Gán nhãn 1800.0 / 1800.0

DHBB (22479.3 điểm)

Bài tập Điểm
Đầu tư 720.0 / 1200.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Đèn led 1100.0 / 1100.0
Chỉnh lí 1800.0 / 1800.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Dãy xâu 733.3 / 1100.0
Bộ nhớ máy ảnh 1000.0 / 1000.0
Phủ điểm 1600.0 / 1600.0
Số chính phương (DHBB CT) 1400.0 / 1400.0
Đón giáng sinh 1800.0 / 1800.0
Đường đẹp 1400.0 / 1400.0
Số X 1100.0 / 1100.0
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) 700.0 / 700.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Xếp hạng (DHBB 2021) 90.0 / 1800.0
Oranges 1100.0 / 1100.0
Đôrêmon chinh phục tình yêu 896.0 / 1600.0
Xóa xâu lấy xôi 1400.0 / 1400.0
Bài toán dãy số 640.0 / 1500.0

HSG THPT (5240.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Mật Ong (Q.Trị) 1440.0 / 1600.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 1200.0 / 1200.0

Practice VOI (17546.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 770.0 / 1400.0
Thằng bờm và Phú ông 1600.0 / 1600.0
Sinh ba 1000.0 / 1000.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Candy Road 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Mix Potions 1320.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Wireless 550.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Castle 990.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Durian 380.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 3 - Formation 660.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 3 - Bucket 22.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 3 - Schedule 598.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Stick 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Store 440.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Slime 840.0 / 2000.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Trie 276.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Friend 1700.0 / 1700.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 6 - Team 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 7 - Inversion 1800.0 / 1800.0

Happy School (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0
Chia tiền 1000.0 / 1000.0
Số Không Dễ Dàng 400.0 / 800.0
Mạo từ 400.0 / 400.0
Hoán Vị Lớn Nhỏ 0.0 / 800.0

Lập trình cơ bản (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0

HSG THCS (2890.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1080.0 / 1200.0
Khoảng cách (LQĐ'22) 500.0 / 500.0
Số chữ số (LQĐ'22) 910.0 / 1300.0

BOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1500.0 / 1500.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

Codeforces (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0
CARDS 1100.0 / 1100.0

HackerRank (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần tử lớn nhất Stack 800.0 / 800.0
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

THT Bảng A (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) 700.0 / 700.0

THT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) 0.0 / 1800.0

Trại hè MT&TN (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm tập độc lập cực đại trên cây — TMAXSET 1400.0 / 1400.0
PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) 1300.0 / 1300.0

CSES (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Monster Game II | Trò chơi quái vật II 300.0 / 2100.0

OLP MT&TN (4250.0 điểm)

Bài tập Điểm
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1400.0 / 1400.0
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1050.0 / 1500.0
DISTANCE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 0.0 / 1800.0
CARDGAME (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1800.0 / 1800.0

Atcoder (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team