thanhnhanqn77
Số kỳ thi
11
Điểm tối thiểu
900
Điểm tối đa
1478
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++11
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(1660pp)
AC
20 / 20
C++11
89%
(1595pp)
AC
50 / 50
C++11
85%
(1446pp)
AC
100 / 100
C++11
83%
(1417pp)
(50388.7 điểm)
vn.spoj (6000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Trò chơi với dãy số của Tiểu , Cường | 1100.0 / 1100.0 |
| ZABAVA | 1700.0 / 1700.0 |
| Gán nhãn | 1800.0 / 1800.0 |
DHBB (22479.3 điểm)
HSG THPT (5240.0 điểm)
Practice VOI (17546.0 điểm)
Happy School (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Chia tiền | 1000.0 / 1000.0 |
| Số Không Dễ Dàng | 400.0 / 800.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Hoán Vị Lớn Nhỏ | 0.0 / 800.0 |
Lập trình cơ bản (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| LMHT | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (2890.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 1080.0 / 1200.0 |
| Khoảng cách (LQĐ'22) | 500.0 / 500.0 |
| Số chữ số (LQĐ'22) | 910.0 / 1300.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| CARDS | 1100.0 / 1100.0 |
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Số hạng thứ n của dãy không cách đều | 500.0 / 500.0 |
| Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) | 700.0 / 700.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) | 0.0 / 1800.0 |
Trại hè MT&TN (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm tập độc lập cực đại trên cây — TMAXSET | 1400.0 / 1400.0 |
| PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
CSES (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Monster Game II | Trò chơi quái vật II | 300.0 / 2100.0 |
OLP MT&TN (4250.0 điểm)
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |