• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

thanhyl8a21

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Phân tích số
AC
11 / 11
C++17
1600pp
100% (1600pp)
Chia Cặp 2
AC
100 / 100
C++14
1500pp
98% (1470pp)
Bài toán ba lô 2
AC
100 / 100
C++17
1400pp
96% (1345pp)
Ước chung của chuỗi
AC
5 / 5
C++14
1400pp
94% (1318pp)
Số bốn may mắn
AC
50 / 50
C++17
1300pp
92% (1199pp)
Giá trị trung bình
AC
9 / 9
C++17
1300pp
90% (1175pp)
USACO 2012 - Bookshelf (Silver)
AC
100 / 100
C++17
1300pp
89% (1152pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
C++14
1300pp
87% (1129pp)
Ước tự nhiên (QNOI 2020)
AC
100 / 100
C++14
1300pp
85% (1106pp)
Bội chung 3 số
AC
10 / 10
C++14
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(40660.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Ước chung của chuỗi 1400.0 / 1400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Dãy tăng giảm 1100.0 / 1100.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ghép số 1200.0 / 1200.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Bí ẩn số 11 800.0 / 800.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Bội chung 3 số 1300.0 / 1300.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Số huyền bí 1200.0 / 1200.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Modulo 6 1100.0 / 1100.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Đếm Kí Tự 1100.0 / 1100.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
SIMPLECOM 800.0 / 800.0
Bắt tay hợp tác 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
kbeauty 1300.0 / 1300.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Tổng bình phương 800.0 / 800.0
MOVESTRING 600.0 / 600.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
GCDSUM 1100.0 / 1100.0
Tính hàm phi Euler 1000.0 / 1000.0
FRIENDLY NUMBER 900.0 / 900.0
DIVISIBLE SEQUENCE 1200.0 / 1200.0
MAX AREA (Easy ver.) 600.0 / 600.0
MAX AREA (Hard ver.) 600.0 / 600.0
Khối rubik 900.0 / 900.0
FIND 0.0 / 800.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
FRACTION SUM 300.0 / 600.0
Số trận đấu 160.0 / 400.0
VIPPRO SHIPS 900.0 / 900.0
Làm bánh 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0

DHBB (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đèn led 1100.0 / 1100.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Số X 1100.0 / 1100.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) 700.0 / 700.0

HSG THCS (5800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Tổng phần nguyên (TS10LQĐ 2015) 1000.0 / 1000.0
Phân tích số 1600.0 / 1600.0

Happy School (5700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
0 và 1 600.0 / 600.0
Hoán Vị Lớn Nhỏ 800.0 / 800.0
Số bốn may mắn 1300.0 / 1300.0
Sơn 600.0 / 600.0

Practice VOI (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
MEX 1300.0 / 1300.0

USACO (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Bookshelf (Silver) 1300.0 / 1400.0

HSG THPT (4800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 1300.0 / 1300.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1100.0 / 1100.0

vn.spoj (116.7 điểm)

Bài tập Điểm
Lát gạch 116.7 / 1400.0

Codeforces (4100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Số tình nghĩa 1200.0 / 1200.0
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0
ROUND 500.0 / 500.0
FAVOURITE SEQUENCE 800.0 / 800.0

BOI (750.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 750.0 / 1500.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
MAXMOD 900.0 / 900.0

Atcoder (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team