thdankhanh
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1800pp)
AC
39 / 39
C++20
98%
(1764pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1633pp)
AC
40 / 40
C++20
94%
(1506pp)
AC
40 / 40
C++20
92%
(1476pp)
AC
50 / 50
C++20
90%
(1446pp)
TLE
47 / 50
C++20
87%
(1306pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1191pp)
AC
40 / 40
C++20
83%
(1167pp)
(35538.9 điểm)
vn.spoj (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (4910.9 điểm)
HSG THPT (4104.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Mật Ong (Q.Trị) | 1504.0 / 1600.0 |
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
DHBB (6920.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Candies | 1520.0 / 1900.0 |
| Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử) | 1800.0 / 1800.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
| Số đường đi ngắn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
Practice VOI (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 1600.0 / 1600.0 |
Happy School (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước Chung Dễ Dàng | 1600.0 / 1600.0 |
| Hoán Vị Lớn Nhỏ | 0.0 / 800.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (5600.0 điểm)
HSG THCS (1492.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 692.3 / 900.0 |
| QUERYARRAY | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
OLP MT&TN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn | 1400.0 / 1400.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |