• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

thuydinh_090688

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
TLE
12 / 14
C++20
1114pp
100% (1114pp)
Đếm cặp
WA
26 / 40
C++20
715pp
98% (701pp)
Số lượng ước số của n
AC
5 / 5
C++20
700pp
96% (672pp)
Ước số của n
AC
5 / 5
C++20
600pp
94% (565pp)
Số lượng ước số của n
AC
5 / 5
C++20
500pp
92% (461pp)
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20)
AC
100 / 100
C++20
500pp
90% (452pp)
Vị trí số dương
AC
10 / 10
C++20
500pp
89% (443pp)
Chữ số của N
AC
5 / 5
C++20
500pp
87% (434pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản khó)
TLE
9 / 25
C++20
468pp
85% (398pp)
Tính chẵn/lẻ
AC
5 / 5
C++20
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0

(7683.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Đếm cặp 715.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 468.0 / 1300.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0

HSG THCS (1114.3 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1114.3 / 1300.0

Lập trình Python (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

THT Bảng A (860.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 160.0 / 400.0

Cánh diều (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team