• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tk22nguyenvanphuc

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 3
Điểm tối thiểu 990
Điểm tối đa 1438

Phân tích điểm

CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
AC
9 / 9
C++20
2400pp
100% (2400pp)
Cân đĩa (THTB Vòng Sơ loại)
AC
20 / 20
C++20
1800pp
98% (1764pp)
Heo đất
AC
20 / 20
C++20
1600pp
96% (1537pp)
Lũy thừa (THT TP 2019)
AC
10 / 10
PY3
1300pp
94% (1224pp)
Số Py-ta-go (THT B TP Đà Nẵng 2020)
AC
10 / 10
PY3
1200pp
92% (1107pp)
Di chuyển trong hình chữ nhật (Bản dễ)
AC
20 / 20
PY3
1200pp
90% (1085pp)
Truy Vấn Chẵn Lẻ
AC
50 / 50
PYPY
1100pp
89% (974pp)
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021)
IR
10 / 12
PY3
1083pp
87% (940pp)
Hacking Number
AC
9 / 9
PY3
1000pp
85% (851pp)
POWER
AC
10 / 10
PY3
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(14280.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
POWER 1000.0 / 1000.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Heo đất 1600.0 / 1600.0
Thực hiện biểu thức 1 300.0 / 300.0
Dãy số 400.0 / 400.0
Lì Xì 300.0 / 300.0
Hacking Number 1000.0 / 1000.0
Di chuyển trong hình chữ nhật (Bản dễ) 1200.0 / 1200.0
Bảo vệ Trái Đất 0.0 / 400.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Bộ Tứ 780.0 / 1300.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng A, Bài A bảng B2 400.0 / 400.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài D bảng A, Bài B bảng B2 800.0 / 800.0

Lập trình cơ bản (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 500.0 / 500.0
Cặp dương 800.0 / 800.0

HSG THCS (7892.4 điểm)

Bài tập Điểm
Lũy thừa (THT TP 2019) 1300.0 / 1300.0
Số hồi văn (THT TP 2015) 509.1 / 1400.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Số Py-ta-go (THT B TP Đà Nẵng 2020) 1200.0 / 1200.0
Cân đĩa (THTB Vòng Sơ loại) 1800.0 / 1800.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1083.3 / 1300.0
Truy Vấn Chẵn Lẻ 1100.0 / 1100.0

THT Bảng A (4740.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Chậm mà chắc 0.0 / 500.0
Tìm kho báu (bản khó) 900.0 / 900.0
Xóa xâu 800.0 / 800.0
Tìm số 2 840.0 / 1200.0
Chia hết và chia có dư 900.0 / 900.0
Ngày Tháng Năm (THTA 23 - 20/11) 400.0 / 400.0
Teacher Number (THTA 23 - 20/11) 400.0 / 400.0

THT (3090.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 840.0 / 1400.0
Trung bình cộng 0.0 / 1400.0
Số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 400.0 / 400.0
Đếm ô màu (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 800.0 / 800.0
Trò chơi (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 550.0 / 1000.0
Số đặc biệt (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 500.0 / 1000.0

CSES (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 2400.0 / 2400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Từ vựng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team