tk22nguyenvanphuc
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++20
100%
(2500pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(722pp)
AC
10 / 10
PY3
86%
(686pp)
AC
50 / 50
PYPY
70%
(419pp)
AC
10 / 10
PY3
66%
(332pp)
RLKNLTCB (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 100.0 / |
Training (2400.0 điểm)
contest (3980.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Di chuyển trong hình chữ nhật (Bản dễ) | 100.0 / |
Bữa Ăn | 800.0 / |
Ba Điểm | 800.0 / |
Bộ Tứ | 800.0 / |
Heo đất | 1800.0 / |
THT (60.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 100.0 / |
HSG THCS (1775.8 điểm)
CSES (2500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II | 2500.0 / |
CPP Advanced 01 (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm số âm dương | 200.0 / |
hermann01 (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng chẵn | 100.0 / |
Bảng số tự nhiên 1 | 100.0 / |
a cộng b | 200.0 / |
Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / |
Vị trí số dương | 100.0 / |
POWER | 100.0 / |
THT Bảng A (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 200.0 / |