trongminh
Phân tích điểm
AC
50 / 50
PY3
96%
(480pp)
AC
48 / 48
PY3
92%
(461pp)
AC
50 / 50
PY3
90%
(362pp)
AC
50 / 50
PY3
89%
(354pp)
AC
14 / 14
PY3
87%
(347pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(340pp)
(2400.0 điểm)
HSG THPT (140.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 140.0 / 1400.0 |
Cánh diều (4900.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bình phương | 300.0 / 300.0 |
| Luỹ thừa | 600.0 / 600.0 |
| Căn bậc hai | 400.0 / 400.0 |
| Chẵn lẻ | 100.0 / 100.0 |
| Nhỏ nhì | 400.0 / 400.0 |
| Tích lẻ | 500.0 / 500.0 |
| Kiểm tra tuổi | 300.0 / 300.0 |
Lập trình Python (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |
| So sánh với 0 | 100.0 / 100.0 |
| So sánh hai số | 200.0 / 200.0 |
| Có nghỉ học không thế? | 500.0 / 500.0 |
| Phần nguyên, phần thập phân | 300.0 / 300.0 |