trungchinha
Phân tích điểm
AC
5 / 5
SCAT
100%
(600pp)
AC
5 / 5
SCAT
98%
(588pp)
AC
10 / 10
SCAT
96%
(576pp)
TLE
3 / 5
SCAT
94%
(508pp)
AC
6 / 6
SCAT
92%
(369pp)
AC
10 / 10
SCAT
90%
(362pp)
AC
5 / 5
SCAT
89%
(354pp)
AC
5 / 5
SCAT
87%
(347pp)
AC
5 / 5
SCAT
85%
(340pp)
(2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm dấu cách | 400.0 / 400.0 |
| Tổng dương | 400.0 / 400.0 |
| Số gấp đôi | 200.0 / 200.0 |
| Tính chẵn/lẻ | 400.0 / 400.0 |
| Max 3 số | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp 2 số | 400.0 / 400.0 |
| In n số tự nhiên | 300.0 / 300.0 |
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
DHBB (50.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Coin | 50.0 / 1400.0 |
HSG THCS (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Chu vi, diện tích HCN | 300.0 / 300.0 |
| Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 600.0 / 600.0 |