truongphamtrongnhan14
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
95%
(285pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(180pp)
AC
5 / 5
PY3
86%
(171pp)
AC
6 / 6
PY3
81%
(81pp)
AC
10 / 10
PY3
77%
(77pp)
AC
10 / 10
PY3
74%
(74pp)
AC
50 / 50
PY3
70%
(70pp)
AC
10 / 10
PY3
66%
(66pp)
AC
14 / 14
PY3
63%
(63pp)
Cánh diều (600.0 điểm)
Training (1300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số có 2 chữ số | 100.0 / |
Dãy số | 100.0 / |
Số có 3 chữ số | 100.0 / |
maxle | 100.0 / |
Ký tự cũ | 800.0 / |
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) | 100.0 / |
THT Bảng A (1330.0 điểm)
CPP Basic 01 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chuỗi lặp lại | 100.0 / |
HSG THCS (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 100.0 / |
hermann01 (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Fibo đầu tiên | 200.0 / |
Khác (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Gàu nước | 100.0 / |
THT (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 100.0 / |