• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tuongvy031115

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1061
Điểm tối đa 1061

Phân tích điểm

Tam giác sô (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2026)
TLE
18 / 20
PY3
1080pp
100% (1080pp)
Tìm quả bóng 2 (Thi thử trước khi thi KV 2026)
AC
20 / 20
PY3
1000pp
98% (980pp)
Tổng hàng và cột (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2)
AC
22 / 22
PY3
1000pp
96% (960pp)
Chia hết đơn giản
AC
100 / 100
PY3
1000pp
94% (941pp)
Thay chữ số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2)
AC
20 / 20
PY3
900pp
92% (830pp)
Màu chữ (THTA Thanh Khê 2022)
AC
9 / 9
PY3
900pp
90% (814pp)
Quân hậu (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2)
WA
18 / 22
PY3
818pp
89% (725pp)
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024)
AC
20 / 20
C++20
800pp
87% (695pp)
Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022)
AC
5 / 5
PY3
800pp
85% (681pp)
Tô màu bàn cờ (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
AC
20 / 20
PY3
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(9451.1 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Nhân ba. 200.0 / 200.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Bí ẩn số 11 800.0 / 800.0
Chia hết đơn giản 1000.0 / 1000.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Số lượng ước số 0.0 / 900.0
Trang sách (THTA Sơn Trà 2025) 400.0 / 400.0
Diện tích (THTA Sơn Trà 2025) 640.0 / 800.0
Khuyến mãi (THTA Hải Châu 2025) 400.0 / 400.0
Sự cố 111.1 / 1000.0
Hello, world ! 100.0 / 100.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Bàn tròn (Thi thử trước khi thi KV 2026) 0.0 / 1100.0
Tìm quả bóng 2 (Thi thử trước khi thi KV 2026) 1000.0 / 1000.0
Vi khuẩn lan truyền (Thi thử trước khi thi KV 2026) 0.0 / 1200.0
Bật tắt đèn theo ma trận bảng hình vuông (Thi thử trước khi thi KV 2026) 0.0 / 1100.0
Số chẵn lẻ đan xen thứ n (Thi thử trước khi thi KV 2026) 0.0 / 1300.0

Lập trình Python (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Xin chào 100.0 / 100.0
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Lệnh range() #1 200.0 / 200.0

THT Bảng A (22634.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Tìm số (THTA Vòng Chung kết) 660.0 / 1100.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 800.0 / 800.0
Xếp hình vuông (THTA Vòng Chung kết) 600.0 / 600.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Màu chữ (THTA Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) 600.0 / 600.0
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) 800.0 / 800.0
Xếp chữ cái (THTA Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Tách lẻ 360.0 / 400.0
Trồng cây (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Tô màu bóng (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Tô màu bàn cờ (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025) 500.0 / 500.0
Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 800.0 / 800.0
Kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 200.0 / 200.0
Chia hết 2 (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 600.0 / 600.0
Thay chữ số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 900.0 / 900.0
Thêm một chữ k 0.0 / 1400.0
Số X 0.0 / 1500.0
Nhận hối lộ 300.0 / 1000.0
Học toán 650.0 / 1300.0
Bài dễ 292.5 / 900.0
Ghép hình vuông (THTA Vòng KV Bắc-Trung 2025) 400.0 / 400.0
Xây nhà (THTA Vòng KV Bắc-Trung 2025) 50.0 / 1000.0
Tìm chữ số (THTA Vòng KV Bắc-Trung 2025) 780.0 / 1300.0
Chia hết cho 3 (THTA Vòng KV Bắc-Trung 2025) 270.0 / 1800.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Bảng cửu chương (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 80.0 / 400.0
Tính tích (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 800.0 / 800.0
Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026) 700.0 / 700.0
Đồng hồ điện tử (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 800.0 / 800.0
Quân hậu (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 818.2 / 1000.0
Tổng hàng và cột (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 1000.0 / 1000.0
Tam giác sô (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2026) 1080.0 / 1200.0
Bài 4: Tổng số hạng nhỏ hơn K (THT A Hưng Yên 2026) 600.0 / 1000.0
Xếp mâm cơm (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 400.0 / 400.0
Ghép khúc gỗ (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 613.3 / 800.0
Cặp số tuyệt hảo (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 180.0 / 1200.0
Lưới ô vuông (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 600.0 / 600.0

Cánh diều (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0

THT (3450.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) 400.0 / 400.0
Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) 800.0 / 800.0
Chữ số cuối cùng (THT A Vòng KVMN 2022) 0.0 / 1000.0
Số tròn trịa - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 800.0 / 800.0
Số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 400.0 / 400.0
Đếm ô màu (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 800.0 / 800.0
Trò chơi (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 250.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (2585.0 điểm)

Bài tập Điểm
Căn bậc hai 0.0 / 400.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
Năm nhuận 385.0 / 500.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
String #1 200.0 / 200.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team