vanchut278
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1525
Điểm tối đa
1525
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
100%
(1300pp)
AC
20 / 20
PAS
96%
(1152pp)
AC
13 / 13
PAS
94%
(1129pp)
AC
9 / 9
C++17
90%
(904pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(886pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(868pp)
AC
8 / 8
C++17
83%
(750pp)
(20700.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Chess ? (Beginner #01) | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (4000.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HackerRank (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (3700.0 điểm)
THT (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
| Mật thư (THTA Hải Châu 2023) | 800.0 / 800.0 |
| Mua quà (THTA Hải Châu 2023) | 800.0 / 800.0 |
CSES (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân | 600.0 / 600.0 |
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |