• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

vu0000

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1050
Điểm tối đa 1050

Phân tích điểm

CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau
AC
8 / 8
C++17
1800pp
100% (1800pp)
Tìm số có n ước
AC
100 / 100
C++17
1800pp
98% (1764pp)
Hình học "is not difficult" 2
AC
10 / 10
C++17
1500pp
96% (1441pp)
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1)
RTE
91 / 100
C++17
1456pp
94% (1370pp)
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng
AC
14 / 14
C++17
1400pp
92% (1291pp)
Mảng và giá trị tuyệt đối
AC
100 / 100
C++17
1400pp
90% (1265pp)
Bộ số tam giác (HSG12'18-19)
AC
10 / 10
C++17
1300pp
89% (1152pp)
Biến đổi xâu
AC
100 / 100
C++17
1300pp
87% (1129pp)
Xem phim
AC
100 / 100
C++17
1200pp
85% (1021pp)
Cặp số đặc biệt
AC
100 / 100
C++17
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

(41129.3 điểm)

Bài tập Điểm
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp CWD 293.3 / 1600.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Hình chữ nhật lớn nhất 200.0 / 1400.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Xâu con chẵn 600.0 / 600.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Game 280.0 / 1400.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Trò chơi với xâu "khó tính" 1200.0 / 1200.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1) 1456.0 / 1600.0
Biến đổi xâu 1300.0 / 1300.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Đếm Kí Tự 1100.0 / 1100.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Ghép xâu 1100.0 / 1100.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
Mảng A 0.0 / 1200.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
arr02 600.0 / 600.0
minict07 600.0 / 600.0
Cặp số đặc biệt 1200.0 / 1200.0
superprime 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
dance01 1000.0 / 1000.0
Dải số 900.0 / 900.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
FUTURE NUMBER 2 980.0 / 1400.0
Tìm số lớn nhất 600.0 / 600.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Học kì 980.0 / 1400.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
BỘ HAI SỐ 840.0 / 1200.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0

HSG THCS (7280.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1080.0 / 1200.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 0.0 / 600.0
Truy Vấn Chẵn Lẻ 0.0 / 1100.0
Cặp số may mắn 400.0 / 400.0
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 800.0 / 800.0
Ước chung (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 1000.0 / 1000.0
Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 900.0 / 900.0
Bài 2. đếm cặp (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 3. Xâu Nguyên tố cùng nhau (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 0.0 / 1500.0
Bài 4. Dãy số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 0.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (4500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số cặp 800.0 / 800.0
Cặp dương 800.0 / 800.0
Chuỗi kí tự 400.0 / 400.0
[Hàm] - Xâu liền xâu 400.0 / 400.0
[Hàm] - Trọng âm từ 500.0 / 500.0
Vắt sữa bò 900.0 / 900.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0

Happy School (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
Hình học "is not difficult" 1200.0 / 1200.0
Hình học "is not difficult" 2 1500.0 / 1500.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Đếm cặp đơn giản 500.0 / 500.0
Chia táo 300.0 / 300.0

HSG THPT (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xem phim 1200.0 / 1200.0

THT Bảng A (1490.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 990.0 / 1100.0

THT (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0

Codeforces (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mảng và giá trị tuyệt đối 1400.0 / 1400.0

Cánh diều (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0

CSES (5100.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0

OLP MT&TN (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số 500.0 / 500.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 0.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team