vu0000
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1050
Điểm tối đa
1050
Phân tích điểm
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1764pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(1441pp)
RTE
91 / 100
C++17
94%
(1370pp)
AC
14 / 14
C++17
92%
(1291pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1265pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(1152pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1129pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1000pp)
(41129.3 điểm)
HSG THCS (7280.0 điểm)
Lập trình cơ bản (4500.0 điểm)
Happy School (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Hình học "is not difficult" | 1200.0 / 1200.0 |
| Hình học "is not difficult" 2 | 1500.0 / 1500.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Đếm cặp đơn giản | 500.0 / 500.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
HSG THPT (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Xem phim | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (1490.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) | 990.0 / 1100.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
Codeforces (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mảng và giá trị tuyệt đối | 1400.0 / 1400.0 |
Cánh diều (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên | 300.0 / 300.0 |
| Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu | 400.0 / 400.0 |
CSES (5100.0 điểm)
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 0.0 / 900.0 |