• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

vuhongquantmn

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Đếm cặp chia hết (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024)
TLE
18 / 20
C++20
1260pp
100% (1260pp)
Số phong phú
AC
5 / 5
C++20
1100pp
98% (1078pp)
TS10 Điện Biên 2026 - Tổng nguyên tố
AC
100 / 100
C++20
1100pp
96% (1056pp)
Số nguyên tố đối xứng
AC
20 / 20
C++20
1000pp
94% (941pp)
Truy vấn Min Max
AC
20 / 20
C++20
1000pp
92% (922pp)
Ước trên đoạn
TLE
60 / 100
C++20
900pp
90% (814pp)
Đếm cặp có tổng bằng 0
AC
100 / 100
C++20
900pp
89% (797pp)
Số siêu may mắn
AC
100 / 100
C++20
900pp
87% (781pp)
T-prime
AC
100 / 100
C++20
900pp
85% (766pp)
Tổng phân số
AC
20 / 20
C++20
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (10500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Tổng nguyên tố 0.0 / 1300.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Số chính phương #3 400.0 / 400.0
Ước nguyên tố 800.0 / 800.0
Đếm số nguyên tố #2 800.0 / 800.0
Đếm số nguyên tố #1 700.0 / 700.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
Tối giản 700.0 / 700.0
Kiểm tra tam giác #2 500.0 / 500.0
Đếm #1 500.0 / 500.0
Tích của số lớn nhất và nhỏ nhất của 2 mảng 800.0 / 800.0
Hợp nhất 2 mảng 900.0 / 900.0
T-prime 900.0 / 900.0

(12400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
dist 800.0 / 800.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Ước trên đoạn 900.0 / 1500.0
Tổng phân số 900.0 / 900.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Số siêu may mắn 900.0 / 900.0
Cặp chính phương 0.0 / 900.0
Truy vấn Min Max 1000.0 / 1000.0
Tổng giá trị trong mảng 400.0 / 400.0
Liệt kê phần tử phân biệt 0.0 / 800.0

HSG THCS (2930.9 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 630.0 / 900.0
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) 600.0 / 1000.0
Đếm cặp chia hết (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) 1260.0 / 1400.0
Hàm ngược (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) 400.0 / 800.0
Bài 2. Số đặc biệt (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 40.909 / 900.0

Free Contest (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
FPRIME 200.0 / 1000.0

THT Bảng A (3480.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Tổng bội số 600.0 / 600.0
Số bé nhất trong 3 số 180.0 / 300.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0
Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0

Cánh diều (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0

THT Bảng B & C (416.7 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Tìm số (THT B Thừa Thiên Huế 2026) 416.667 / 500.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (TS10 Đắk Lắk 2026) 600.0 / 600.0
TS10 Quảng Ngãi 2025 - Bài 1 400.0 / 400.0
TS10 Điện Biên 2026 - Tổng nguyên tố 1100.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team