vuhongquantmn
Phân tích điểm
TLE
18 / 20
C++20
100%
(1260pp)
AC
5 / 5
C++20
98%
(1078pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1056pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(941pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(922pp)
TLE
60 / 100
C++20
90%
(814pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(797pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(781pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (10500.0 điểm)
(12400.0 điểm)
HSG THCS (2930.9 điểm)
Free Contest (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (3480.0 điểm)
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (416.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Tìm số (THT B Thừa Thiên Huế 2026) | 416.667 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 (TS10 Đắk Lắk 2026) | 600.0 / 600.0 |
| TS10 Quảng Ngãi 2025 - Bài 1 | 400.0 / 400.0 |
| TS10 Điện Biên 2026 - Tổng nguyên tố | 1100.0 / 1100.0 |