• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

vuloc2979

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Xóa xâu
AC
20 / 20
C++03
1700pp
100% (1700pp)
Query-Sum 2
AC
100 / 100
C++20
1400pp
98% (1372pp)
Phương trình Diophantine
AC
100 / 100
PY3
1400pp
96% (1345pp)
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương
AC
7 / 7
C++03
1400pp
94% (1318pp)
Đủ chất
AC
50 / 50
C++20
1200pp
92% (1107pp)
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022)
AC
10 / 10
C++17
1200pp
90% (1085pp)
GCD Lũy Thừa
AC
10 / 10
PAS
1100pp
89% (974pp)
Số chính phương (HSG12'18-19)
RTE
15 / 20
PAS
1050pp
87% (912pp)
Bánh trung thu
AC
100 / 100
C++20
1000pp
85% (851pp)
Con cừu hồng
AC
100 / 100
PAS
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(15415.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 0.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Diện tích hình tam giác 0.0 / 400.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
minict05 65.0 / 1300.0
GCD Lũy Thừa 1100.0 / 1100.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Bánh trung thu 1000.0 / 1000.0
Hình bình hành dấu sao 400.0 / 400.0
Chi phí di chuyển 600.0 / 600.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
GÀ CHÓ 900.0 / 900.0

DHBB (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đủ chất 1200.0 / 1200.0

Practice VOI (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0
Xóa xâu 1700.0 / 1700.0
Phân loại Email Quan Trọng 600.0 / 600.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
AEQLB 900.0 / 900.0

HSG THPT (1050.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chính phương (HSG12'18-19) 1050.0 / 1400.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0

Lập trình Python (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 200.0 / 200.0

Cánh diều (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0

THT (1275.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 75.0 / 1500.0
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 1200.0 / 1200.0

CSES (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 1400.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (1656.0 điểm)

Bài tập Điểm
So sánh #3 148.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Số fibonacci #3 8.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team