vuloc2979
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
98%
(1372pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(1345pp)
AC
7 / 7
C++03
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(1085pp)
AC
10 / 10
PAS
89%
(974pp)
RTE
15 / 20
PAS
87%
(912pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(851pp)
AC
100 / 100
PAS
83%
(834pp)
(15415.0 điểm)
DHBB (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đủ chất | 1200.0 / 1200.0 |
Practice VOI (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
| Xóa xâu | 1700.0 / 1700.0 |
| Phân loại Email Quan Trọng | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1050.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (HSG12'18-19) | 1050.0 / 1400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
Cánh diều (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng | 300.0 / 300.0 |
| Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) | 300.0 / 300.0 |
THT (1275.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 75.0 / 1500.0 |
| Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
CSES (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (1656.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| So sánh #3 | 148.0 / 400.0 |
| So sánh #4 | 400.0 / 400.0 |
| In dãy #2 | 500.0 / 500.0 |
| Số fibonacci #2 | 600.0 / 600.0 |
| Số fibonacci #3 | 8.0 / 800.0 |