• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ylenguyen_

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 3
Điểm tối thiểu 1226
Điểm tối đa 1436

Phân tích điểm

Chung Kết Xanh Thành
AC
100 / 100
C++20
1700pp
100% (1700pp)
CSES - Array Division | Chia mảng
AC
18 / 18
C++17
1600pp
98% (1568pp)
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị
AC
25 / 25
C++17
1600pp
96% (1537pp)
Đoạn con có tổng lớn nhất
AC
97 / 97
C++17
1600pp
94% (1506pp)
Bài 3. Tổng ước (THT B Khánh Hòa 2026)
AC
40 / 40
C++17
1500pp
92% (1384pp)
SUM
AC
10 / 10
C++20
1400pp
90% (1265pp)
Lát gạch
AC
12 / 12
C++17
1400pp
89% (1240pp)
Bài 2: Hệ thống đèn LED (HSG 9 HCM 2025-2026)
WA
20 / 21
C++17
1333pp
87% (1158pp)
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II
AC
23 / 23
C++20
1300pp
85% (1106pp)
CSES - Playlist | Danh sách phát
AC
18 / 18
C++20
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(75602.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhân ba. 200.0 / 200.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Bảng số tự nhiên 1 300.0 / 400.0
Số gấp đôi 100.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
maxle 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Số lần xuất hiện 2 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Xâu nhị phân 400.0 / 400.0
Lì Xì 300.0 / 300.0
Ghép số 1200.0 / 1000.0
Chia K 1300.0 / 1300.0
[Đệ quy] Tổ hợp chập K của N 400.0 / 400.0
Tam Phân [pvhung] - Tuyển sinh vào 10 600.0 / 600.0
Hello, world ! 100.0 / 100.0
Xin chào Tân Khoa 100.0 / 100.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Phép cộng + 100.0 / 100.0
Phép trừ - 100.0 / 100.0
Phép nhân * 100.0 / 100.0
Phép chia (chia / , chia hết // , chia dư %) 100.0 / 100.0
In số nguyên 100.0 / 100.0
Tích bằng K 1100.0 / 1100.0
Cặp chính phương 900.0 / 900.0
Cặp số đặc biệt 1000.0 / 1000.0
In số thực 200.0 / 200.0
Gấp ba số thực 100.0 / 100.0
In ký tự 100.0 / 100.0
Gấp bốn ký tự 100.0 / 100.0
Bộ số tần suất 1000.0 / 1000.0
Hình vuông đặc 400.0 / 400.0
Tổng đoạn tĩnh 1100.0 / 1100.0
Tổng hình chữ nhật 1100.0 / 1100.0
Cập nhật đoạn tĩnh 1000.0 / 1000.0
Mảng con có tổng lớn nhất 1100.0 / 1100.0
Xâu con cân bằng 1100.0 / 1100.0
Khai thác vàng 900.0 / 900.0
Tổng trọng số 1100.0 / 1100.0
Truy vấn Min Max 1000.0 / 1000.0
In bảng cửu chương 400.0 / 400.0
Tổng nguyên tố 500.0 / 500.0
Bài toán đặc biệt 500.0 / 500.0
Biến đổi về 1 800.0 / 800.0
Sắp xếp 1 1100.0 / 1100.0
Sắp xếp 2 900.0 / 900.0
Sắp xếp 3 1100.0 / 1100.0
Trang trại nuôi bò 900.0 / 900.0
Sắp xếp 5 800.0 / 800.0
Bài toán khoảng cách 1 1100.0 / 1100.0
Bài toán khoản cách 2 1100.0 / 1100.0
Xây tháp 900.0 / 900.0
Cái túi thần kỳ 900.0 / 900.0
Thành viên ưu tú 700.0 / 700.0
Đồng hồ 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất lớn hơn K 600.0 / 600.0
Vượt Mốc 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n #2 600.0 / 600.0
Tổng dãy số #2 1000.0 / 1000.0
Tích dãy số #1 1000.0 / 1000.0
Tổng lập phương 1000.0 / 1000.0
Đoạn con có tổng lớn nhất 1600.0 / 1600.0
TS10 Tiền Giang 2024 - Phép toán 500.0 / 500.0
Số hạng thứ n #5 600.0 / 600.0
Tổng dãy số #5 1000.0 / 1000.0
TS10 Tiền Giang 2024 - Tìm x 1100.0 / 1100.0
Số hạng thứ n #3 500.0 / 500.0
Tổng dãy số #3 1000.0 / 1000.0
Số hạng thứ n #4 900.0 / 900.0
Tổng dãy số #4 1100.0 / 1100.0
ABCDEFG 4 400.0 / 400.0
0 và 5 400.0 / 400.0
Đố mà tìm được 300.0 / 300.0
Điều kiện vào đội tuyển 400.0 / 400.0
ABCDEFG 5 600.0 / 600.0
Tính chu vi và diện tích hình chữ nhật 200.0 / 200.0
Số gấp 4 100.0 / 100.0
Chia vở 300.0 / 300.0
ABCDEFG 6 900.0 / 900.0
ABCDEFG 7 600.0 / 600.0
Trộn mảng 800.0 / 800.0
ABCDEFG 13 900.0 / 900.0
Magellan Contest #01 - Bài E - Drama có hồi kết 115.0 / 2300.0
Tam giác số liên tiếp giảm dần 600.0 / 600.0
Phần tử lớn nhất nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Tổng biên 600.0 / 600.0
Hệ Phương Trình 1 700.0 / 700.0
Mãi mãi là huyền thoại 2 1000.0 / 1000.0
MIKU2026 - Concert Miku Expo 900.0 / 900.0
Lượng Nước Vận Động 400.0 / 400.0
Giấc Ngủ Hoàn Hảo 200.0 / 200.0
Đếm Bước Chân 400.0 / 400.0
Gói Cước My VNPT 400.0 / 400.0
Ban Khai Thác Mạng VNPT Đà Nẵng 500.0 / 500.0
in các số từ 1 đến 9 100.0 / 100.0
In các số lẻ trong phạm vi 20 300.0 / 300.0
Nâng Cấp Tướng Inamorta 600.0 / 600.0
Mãi mãi là huyền thoại 3 700.0 / 700.0
Masha ăn mứt 400.0 / 400.0
Thực Đơn Thảm Hoạ 1100.0 / 1100.0
Chung Kết Xanh Thành 1700.0 / 1700.0
Đánh Số Trang Tài Liệu 600.0 / 600.0
Số Có Các Chữ Số Phân Biệt 600.0 / 600.0
Tìm Giá Trị 500.0 / 500.0
Masha and The Bear 🎉 NEW EPISODE 🛠 Home Improvement 🏠 1100.0 / 1100.0
ABCDEFG 18 500.0 / 500.0
Mãi mãi là huyền thoại 4 1287.0 / 1300.0
Pepsi 900.0 / 900.0
Hiệu ứng quang điện 500.0 / 500.0

DHBB (1705.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi dãy 665.0 / 1900.0
Xâu nhị phân 900.0 / 900.0
Xâu nhị phân 2 140.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (10100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Xếp sách 900.0 / 900.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
Tổng nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Tìm số 1300.0 / 1300.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0
Kí tự của người Napoli 400.0 / 400.0
SUM 1400.0 / 1400.0
Hệ Phương Trình 2 1200.0 / 1200.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0

vn.spoj (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lát gạch 1400.0 / 1400.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (3333.3 điểm)

Bài tập Điểm
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Largest product 900.0 / 900.0
Bài 2: Hệ thống đèn LED (HSG 9 HCM 2025-2026) 1333.333 / 1400.0

THT Bảng A (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
San nước cam 400.0 / 400.0
Chia quà (Bản khó) 900.0 / 900.0
Chạy bộ (Trại hè tin học trẻ bảng A) ★ 500.0 / 500.0

THT Bảng B & C (4690.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 900.0 / 900.0
Bài 2. Ước và Bội (THT B Khánh Hòa 2026) 1300.0 / 1400.0
Bài 3. Tổng ước (THT B Khánh Hòa 2026) 1500.0 / 1500.0
Apex Cup 2026 - Tạch môn 90.0 / 1800.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Body Samsung 600.0 / 600.0
Xuất xâu 1200.0 / 1200.0

Cánh diều (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TIME – Thời gian gặp nhau (T92) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0

CSES (28300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Two Knights | Hai quân mã 900.0 / 900.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 1600.0 / 1600.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 900.0 / 900.0
CSES - Next Prime | Số nguyên tố tiếp theo 1300.0 / 1300.0

THT (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
C - Chính phương (GL THT 23/24) 1000.0 / 1000.0
Chạy thi 300.0 / 300.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (10800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025) 400.0 / 400.0
Bài 1: Đoàn thám hiểm (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 1: Tính S (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 1: Xếp hạng (TS10 Chuyên Sư Phạm thi thử - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2: Số 3 (TS10 Hưng Yên 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 1: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 1: Thí nghiệm (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh) 0.0 / 1000.0
Tam Giác (TS10 Cần Thơ 2026) 1100.0 / 1100.0
TS10 Quảng Ninh - Nén xâu 600.0 / 600.0
TS10 Lâm Đồng 2026 - Đếm số 1300.0 / 1300.0
Bài 3: Tin nhắn bí mật (TS10 Đồng Tháp 2026) 900.0 / 900.0
TS10 Bình Dương 2025 - Bài 3: Trò chơi ghép gỗ 900.0 / 900.0
TS10 Điện Biên 2026 - Tổng nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Bài 2: Dãy số (TS10 An Giang 2026) 400.0 / 400.0

C++ Cơ bản (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số gấp ba 200.0 / 200.0
A Cộng trừ B 800.0 / 800.0

Free Contest (1387.0 điểm)

Bài tập Điểm
Magellan Contest #01 - Bài A - Eo biển Magellan 1209.0 / 1300.0
Magellan Contest #01 - Bài B - Khẩu phần tử 112.0 / 1400.0
Apex Cup 2026 - New messages 66.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team