yuki_ishikawa_k94
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1300pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(980pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(941pp)
AC
19 / 19
C++20
92%
(830pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(814pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(781pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(766pp)
AC
16 / 16
C++20
83%
(750pp)
(11186.7 điểm)
Lập trình cơ bản (3000.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
DHBB (962.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 62.5 / 1000.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (1358.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 758.3 / 1300.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |