Có giao nhau hay không ?
|
isintersect
|
Cốt Phốt |
brute force |
120 |
32% |
49
|
Tìm |x-y|
|
findy
|
contest |
number theory, math |
400 |
16% |
66
|
Bố Henry đi làm
|
bodilam
|
Cốt Phốt |
dp-general |
400 |
21% |
35
|
Xếp bì thư
|
envchain
|
Cốt Phốt |
dp-general |
450 |
39% |
25
|
Bài toán chi phí với dãy ngoặc đúng
|
perbracket
|
Cốt Phốt |
04 string (Chuỗi), data structures |
580 |
19% |
5
|
Xếp sách
|
arrbook
|
CPP Advanced 01 |
10. Đếm phân phối - Counting |
220 |
19% |
564
|
Xâu nhị phân
|
convertbin
|
Training |
04 string (Chuỗi) |
300 |
28% |
222
|
Alphabet
|
son002
|
Training |
language, 04 string (Chuỗi) |
100 |
39% |
259
|
Thỏ đi xem phim
|
son001
|
Training |
language |
100 |
29% |
335
|
vector chuẩn mực
|
cntvector
|
Cốt Phốt |
adhoc |
600 |
36% |
6
|
BOOLEAN
|
boolean
|
Training |
adhoc |
200 |
47% |
380
|
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội
|
pvhoi20b4gcxh
|
GSPVHCUTE |
dfs/bfs/pfs |
70p |
8% |
129
|
PVHOI 2.0 - Bài 6: Đi tìm hạnh phúc
|
pvhoi20b6string
|
GSPVHCUTE |
04 string (Chuỗi), dp-general |
60p |
11% |
59
|
PVHOI 2.0 - Bài 5: Vẽ cây
|
pvhoi20b5tree
|
GSPVHCUTE |
data structures |
70p |
14% |
87
|
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc
|
pvhoi20b3bra
|
GSPVHCUTE |
data structures |
60p |
11% |
142
|
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực
|
pvhoi20b2sg
|
GSPVHCUTE |
dp-general, adhoc |
70p |
15% |
154
|
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực
|
test2
|
GSPVHCUTE |
|
70p |
23% |
1
|
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống
|
pvhoi20b1qol
|
GSPVHCUTE |
binary-search |
2300p |
15% |
461
|
Rùa gieo hạt
|
turtleseeding
|
Training |
adhoc |
300 |
36% |
56
|
Số đặc biệt
|
dcdhfunc01beginer
|
Training |
math |
100p |
45% |
532
|
Tổng và XOR
|
sumandxor
|
Training |
07. Sắp xếp (sortings), binary-search |
400 |
6% |
4
|
Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021)
|
d13pnum
|
HSG THPT |
combinatorics, dp-general, implementation |
2100p |
33% |
140
|
Thi đấu cầu lông (THTC Vòng Khu vực 2021)
|
d13badmi
|
HSG THPT |
greedy, data structures |
200p |
21% |
84
|
Hoán vị không bất động (THTC Vòng Khu vực 2021)
|
d13permu
|
HSG THPT |
combinatorics, dp-general, adhoc |
1900p |
25% |
60
|
Truy vấn tổng 2D
|
2dsumquery
|
Training |
prefix-sum, 14. Mảng tiền tố (Prefix-Sum) |
100 |
35% |
364
|
Sau cơn mưa
|
roofsurface
|
Training |
dp-general |
200p |
28% |
261
|
Dải số
|
numstrip
|
Training |
prefix-sum, suffix-sum, 14. Mảng tiền tố (Prefix-Sum) |
150 |
36% |
1491
|
Trung bình cộng của chuỗi
|
tbcongxau
|
Training |
math, 04 string (Chuỗi) |
100 |
43% |
438
|
Góc nhìn tốt nhất
|
perfectglance
|
Cốt Phốt |
geometry |
550 |
19% |
4
|
Diện tích đa giác nhỏ nhất
|
minareapoly
|
Cốt Phốt |
geometry, binary-search, precision-issue |
1800 |
8% |
2
|
Sắp xếp chỗ ngồi
|
arse
|
Training |
math |
100 |
41% |
417
|
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021)
|
d13seq
|
HSG THCS |
greedy, prefix-sum, 14. Mảng tiền tố (Prefix-Sum) |
200p |
16% |
505
|
Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021)
|
d13fset
|
HSG THCS |
number theory, math, dp-count |
200p |
33% |
149
|
Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021)
|
d13treasure
|
HSG THCS |
divide and conquer, dp-general, dp-bitmask |
2200p |
5% |
54
|
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021)
|
21kva1
|
THT Bảng A |
adhoc |
100p |
24% |
342
|
Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021)
|
21kva2
|
THT Bảng A |
adhoc |
100p |
27% |
272
|
Đếm số lượng chữ số lẻ
|
cntle
|
Training |
implementation |
150 |
55% |
1330
|
Tính tổng các chữ số
|
sumdigs
|
Training |
implementation |
120 |
47% |
1392
|
Bài 1 thi thử THT
|
cb06
|
THT Bảng A |
dp-general |
100 |
54% |
481
|
Đếm k trong mảng hai chiều
|
demk2c
|
Lập trình cơ bản |
implementation |
100 |
52% |
577
|
Số đảo ngược
|
sdn
|
Lập trình cơ bản |
04 string (Chuỗi), implementation |
100p |
58% |
2744
|
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022)
|
22stra3
|
THT Bảng A |
adhoc |
200p |
20% |
564
|
Số hạng thứ n của dãy không cách đều
|
scrdayso03h
|
THT Bảng A |
math |
100 |
44% |
1267
|
PRIME STRING
|
primestring
|
Training |
04 string (Chuỗi) |
170 |
34% |
646
|
Chia hết và không chia hết
|
diviornot
|
Training |
math |
100 |
60% |
1131
|
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b
|
scrcb02
|
THT Bảng A |
math, 03 for, while (Cấu trúc lặp) |
800 |
22% |
2772
|
Một vài ý nghĩ về chuỗi con
|
sothosubstr
|
Training |
04 string (Chuỗi) |
200p |
11% |
46
|
Oranges
|
cd20bonus
|
DHBB |
prefix-sum, 14. Mảng tiền tố (Prefix-Sum) |
1300p |
52% |
259
|
Đôrêmon chinh phục tình yêu
|
cd20doremon
|
DHBB |
dp-general |
200p |
19% |
68
|
Xóa xâu lấy xôi
|
dh20xoi
|
DHBB |
dp-count |
200p |
26% |
81
|