10tin_hangan
Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++20
100%
(2100pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1862pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1729pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1412pp)
TLE
19 / 20
C++20
92%
(1314pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(886pp)
WA
16 / 20
C++20
87%
(833pp)
AC
50 / 50
C++20
85%
(681pp)
AC
5 / 5
C++20
83%
(667pp)
Lập trình cơ bản (520.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông | 120.0 / 600.0 |
(9700.0 điểm)
DHBB (9797.0 điểm)
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu đối xứng (THTC 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (840.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Kiểm tra số | 400.0 / 400.0 |
| Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) | 40.0 / 400.0 |
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa | 400.0 / 400.0 |
| Xin chào | 200.0 / 200.0 |
CSES (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương | 200.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (1556.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 756.0 / 1400.0 |