• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

456

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tập xe
AC
19 / 19
PY3
1600pp
100% (1600pp)
Chia Cặp 2
AC
100 / 100
PY3
1500pp
98% (1470pp)
Hiệu lập phương
AC
30 / 30
PY3
1200pp
96% (1152pp)
Chơi đá
AC
20 / 20
PY3
1200pp
94% (1129pp)
Two pointer 1B
AC
20 / 20
PY3
1100pp
92% (1015pp)
Số bốn ước
AC
50 / 50
PY3
1100pp
90% (994pp)
Tổng k số
AC
100 / 100
PY3
1000pp
89% (886pp)
Đồng dư (DHHV 2021)
AC
20 / 20
PY3
1000pp
87% (868pp)
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20)
AC
13 / 13
PY3
1000pp
85% (851pp)
Số yêu thương
AC
10 / 10
PY3
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(27229.9 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Giải nén xâu 540.0 / 600.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
FNUM 800.0 / 800.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Đếm cặp 825.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Chơi đá 1200.0 / 1200.0
Ổ cắm 642.9 / 900.0
Hoán vị nghịch thế 800.0 / 800.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Đoạn con bằng k 50.0 / 1000.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Giờ đối xứng 385.0 / 700.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Khẩu trang 300.0 / 1000.0
Bắt tay hợp tác 400.0 / 400.0
square number 600.0 / 600.0
arr02 600.0 / 600.0
dist 800.0 / 800.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
superprime 487.0 / 800.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0

DHBB (3430.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàng cây 130.0 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) 700.0 / 700.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (6360.0 điểm)

Bài tập Điểm
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Số lần xuất hiện 1 360.0 / 600.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0

HSG THCS (5753.4 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 600.0 / 1000.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Chia dãy (THT TP 2015) 409.1 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 314.3 / 1100.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 30.0 / 1500.0
Khoảng cách (LQĐ'22) 500.0 / 500.0

HSG THPT (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0

Happy School (4500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

Lập trình Python (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Đếm cặp đơn giản 500.0 / 500.0
[Python_Training] Khoảng cách đơn giản 400.0 / 400.0
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
[Python_Training] Xâu chẵn đơn giản 500.0 / 500.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0

OLP MT&TN (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team