456
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
98%
(1470pp)
AC
30 / 30
PY3
96%
(1152pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1015pp)
AC
50 / 50
PY3
90%
(994pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(868pp)
AC
13 / 13
PY3
85%
(851pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(834pp)
(27229.9 điểm)
DHBB (3430.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàng cây | 130.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Parallel (DHBB 2021 T.Thử) | 700.0 / 700.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (6360.0 điểm)
HSG THCS (5753.4 điểm)
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| CaiWinDao và Bot | 900.0 / 900.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (1900.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |