Phân tích điểm
AC
25 / 25
PY3
100%
(900pp)
AC
5 / 5
PY3
98%
(784pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(672pp)
TLE
7 / 10
PY3
94%
(593pp)
AC
50 / 50
PY3
92%
(553pp)
90%
(452pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(443pp)
AC
50 / 50
PY3
83%
(333pp)
(6230.0 điểm)
Lập trình cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu | 0.0 / 2100.0 |
THT Bảng A (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 0.0 / 600.0 |
Cánh diều (2100.0 điểm)
HSG THCS (80.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 80.0 / 1600.0 |