• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

AmNguyen

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Đường đi dài nhất
AC
100 / 100
C++17
1400pp
100% (1400pp)
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I
AC
18 / 18
C++17
1300pp
98% (1274pp)
CSES - Counting Divisor | Đếm ước
AC
16 / 16
C++17
1200pp
96% (1152pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ)
AC
21 / 21
C++17
1000pp
94% (941pp)
Con cừu hồng
AC
100 / 100
C++17
1000pp
92% (922pp)
CSES - Building Teams | Xây đội
WA
8 / 10
C++17
960pp
90% (868pp)
KT Số nguyên tố
AC
10 / 10
C++17
900pp
89% (797pp)
Saving
AC
100 / 100
C++17
900pp
87% (781pp)
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt
AC
10 / 10
C++17
900pp
85% (766pp)
a cộng b
AC
5 / 5
PY3
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(14486.4 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Max 3 số 320.0 / 400.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Phân tích thừa số nguyên tố 630.0 / 900.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Ước số và tổng ước số 720.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 0.0 / 500.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 225.0 / 900.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
Ước lớn nhất 171.4 / 1200.0
Tính tổng 03 0.0 / 900.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Saving 900.0 / 900.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Cặp dương 0.0 / 800.0

HSG THCS (630.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 630.0 / 900.0

DHBB (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đo nước 900.0 / 900.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0

OLP MT&TN (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0

CSES (6990.9 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Building Teams | Xây đội 960.0 / 1200.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 560.0 / 1400.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 300.0 / 600.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 200.0 / 600.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 592.3 / 1400.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 150.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 0.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 428.6 / 500.0

Codeforces (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Equal Candies 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team