BảoNam1603
Phân tích điểm
WA
40 / 50
C++17
96%
(1383pp)
AC
50 / 50
C++17
94%
(1318pp)
AC
1 / 1
C++17
92%
(1291pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1265pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(1240pp)
AC
21 / 21
C++17
85%
(1191pp)
AC
12 / 12
C++17
83%
(1084pp)
(48885.0 điểm)
DHBB (10200.0 điểm)
Lập trình cơ bản (21840.0 điểm)
HSG THCS (13140.0 điểm)
HSG THPT (4000.0 điểm)
Happy School (2640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất | 1440.0 / 1800.0 |
Practice VOI (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hệ thống đèn | 1100.0 / 1100.0 |
| Đếm cặp (C.P.VNOI 2021 LMH R1) | 0.0 / 1400.0 |
Tam Kỳ Combat (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy hoạch tuyến tính | 700.0 / 700.0 |
Codeforces (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu | 400.0 / 400.0 |
CSES (12050.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 2 | 600.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trekking | 1400.0 / 1400.0 |
Olympic 30/4 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |
THT (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa số (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2023) | 1400.0 / 1400.0 |
| Tổng và Tích | 1300.0 / 1300.0 |