• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

BảoNam1603

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Đẩy Robot
AC
100 / 100
C++17
1500pp
100% (1500pp)
Dự án
AC
20 / 20
C++17
1500pp
98% (1470pp)
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất
WA
40 / 50
C++17
1440pp
96% (1383pp)
Chênh lệch nhỏ nhất
AC
50 / 50
C++17
1400pp
94% (1318pp)
(thi thử L9 - 2) Bài tập không có thật
AC
1 / 1
C++17
1400pp
92% (1291pp)
Chia kẹo 01
AC
20 / 20
C++17
1400pp
90% (1265pp)
Xóa số (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2023)
AC
10 / 10
C++17
1400pp
89% (1240pp)
Trekking
AC
100 / 100
C++17
1400pp
87% (1215pp)
Hình chữ nhật lớn nhất
AC
21 / 21
C++17
1400pp
85% (1191pp)
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I
AC
12 / 12
C++17
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(48885.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Doraemon và những chú khỉ khá là không liên quan 900.0 / 900.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Nhà toán học Italien 1200.0 / 1200.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Chơi với "Xâu" 1000.0 / 1000.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Points_Prime 1300.0 / 1300.0
Số Tiến Đạt 0.0 / 1100.0
Giai Thua 0.0 / 400.0
number of steps 1000.0 / 1000.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 1200.0 / 1200.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Đổi Chữ 1300.0 / 1300.0
Truy vấn tổng 2D 1000.0 / 1000.0
FIGHTING 1000.0 / 1000.0
FRACTION SUM 240.0 / 600.0
COL-ROW SUM 600.0 / 600.0
Thử trí cân voi (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
FACTOR 1200.0 / 1200.0
Phân tích 800.0 / 800.0
Xếp hàng 1300.0 / 1300.0
Dự án 1500.0 / 1500.0
Đẩy Robot 1500.0 / 1500.0
Tính hiệu 500.0 / 1000.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
HÌNH CHỮ NHẬT 300.0 / 300.0
#00 - Bài 2 - Rải sỏi 0.0 / 1200.0
#00 - Bài 5 - Nhảy 2 900.0 / 900.0
#01 - Vị trí ban đầu 800.0 / 800.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0
Chênh lệch nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Tấm bìa 900.0 / 900.0
[Đệ quy] Tổ hợp chập K của N 400.0 / 400.0
Tìm kiếm nhị phân 2 1100.0 / 1100.0
Tìm kiếm nhị phân 3 1100.0 / 1100.0
Ít nhất (THTA Hải Châu 2025) 500.0 / 500.0
ESEQ 1045.0 / 1100.0
Phòng tuyến trên không 1100.0 / 1100.0
Heo đất (Bản dễ) 1000.0 / 1000.0
LQDOJ Contest 30/4 - Sức Mạnh Ước Số 1000.0 / 1000.0

DHBB (10200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Dãy xâu 1100.0 / 1100.0
Biểu thức hậu tố 900.0 / 900.0
Đủ chất 1200.0 / 1200.0
Sự kiện lịch sử 1300.0 / 1300.0
Xếp gỗ 1300.0 / 1300.0
Tổng dãy con bằng K 900.0 / 900.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Trie - PREFIX 0.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (21840.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Ziczac 900.0 / 900.0
21-In ra những số tự nhiên từ 1 đến n 400.0 / 400.0
26-Tính tổng những số tự nhiên chia hết cho 3 và 5 từ 1 đến n 500.0 / 500.0
Chọn người 1200.0 / 1200.0
Bình phương 300.0 / 300.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
PHÉP TÍNH #2 400.0 / 400.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
Cấp số tiếp theo 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Số thứ k 900.0 / 900.0
Tính toán 400.0 / 400.0
Cấp số 400.0 / 400.0
Nhỏ nhì 0.0 / 400.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Sắp xếp 400.0 / 400.0
Dãy số #5 500.0 / 500.0
Xóa số #1 880.0 / 1000.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #2 360.0 / 500.0
Cặp số có tổng bằng k 900.0 / 900.0
Cặp số có tổng nhỏ hơn k 1100.0 / 1100.0
Hợp nhất 2 mảng 900.0 / 900.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0
T-prime 3 1200.0 / 1200.0
Ước số nguyên tố nhỏ nhất (Sử dụng sàng biến đổi) 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (13140.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 660.0 / 1100.0
Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 1100.0 / 1100.0
(thi thử L9 - 2) Bài tập không có thật 1400.0 / 1400.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0
Hàng cây sân trường (HSG9-2023, Nghệ An) 800.0 / 800.0
Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Di chuyển cây 900.0 / 900.0
B2: Cây thông (HSG 9 Nghệ An 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 180.0 / 900.0
"Số năm" 1300.0 / 1300.0
Bài 5. Tiết kiệm (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 4. Số nguyên tố toàn diện (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 400.0 / 400.0

HSG THPT (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Bài 3. Dãy số (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) 0.0 / 1300.0

Happy School (2640.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất 1440.0 / 1800.0

Practice VOI (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hệ thống đèn 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 0.0 / 1400.0

Tam Kỳ Combat (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quy hoạch tuyến tính 700.0 / 700.0

Codeforces (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số tình nghĩa 1200.0 / 1200.0

HackerRank (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần tử lớn nhất Stack 800.0 / 800.0
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0

CSES (12050.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 750.0 / 1500.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 900.0 / 900.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 2 600.0 / 600.0

OLP MT&TN (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trekking 1400.0 / 1400.0

Olympic 30/4 (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1200.0 / 1200.0

THT (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa số (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2023) 1400.0 / 1400.0
Tổng và Tích 1300.0 / 1300.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (6752.7 điểm)

Bài tập Điểm
Mã hoá (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Bài 4: Đổi quà (TS10 Đồng Tháp 2025) 605.0 / 1100.0
Bài 3: Tính chất cân bằng (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 1040.0 / 1300.0
Bài 1: Sum (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) 307.7 / 500.0
Bài 1: Xếp hạng (TS10 Chuyên Sư Phạm thi thử - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: sqrt (TS10 KHTN - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: card (TS10 KHTN - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 3: TILE (TS10 KHTN - 2026) 1300.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team