• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Bẻo782012

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1226
Điểm tối đa 1226

Phân tích điểm

CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau
AC
8 / 8
C++20
1800pp
100% (1800pp)
Vòng tròn số (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026)
AC
100 / 100
C++20
1400pp
98% (1372pp)
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II
AC
23 / 23
C++20
1300pp
96% (1249pp)
Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022)
AC
20 / 20
C++20
1300pp
94% (1224pp)
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019)
AC
10 / 10
C++20
1300pp
92% (1199pp)
CSES - Counting Divisor | Đếm ước
AC
16 / 16
C++20
1200pp
90% (1085pp)
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021)
AC
20 / 20
C++20
1200pp
89% (1063pp)
Tìm bội
AC
18 / 18
C++20
1200pp
87% (1042pp)
Bài 2. đếm cặp (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025)
AC
20 / 20
C++20
1100pp
85% (936pp)
Two pointer 1B
AC
20 / 20
C++20
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Cặp dương 800.0 / 800.0
Bình phương 300.0 / 300.0

(24520.0 điểm)

Bài tập Điểm
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Giá trị ước số 800.0 / 800.0
Code 1 300.0 / 300.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Two pointer 2A 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2B 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2C 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2D 1000.0 / 1000.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
dance01 1000.0 / 1000.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc 720.0 / 1800.0

HSG THCS (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 900.0 / 900.0
Bài 2. đếm cặp (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 3. Xâu Nguyên tố cùng nhau (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 0.0 / 1500.0

HSG THPT (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 1200.0 / 1200.0

Olympic 30/4 (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0

Lập trình Python (180.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm hiệu 180.0 / 300.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0

Cánh diều (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0

THT (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1300.0 / 1300.0

CSES (6200.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0

THT Bảng B & C (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vòng tròn số (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) 1400.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team