Bui_Anh_Quan1503
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1400pp)
AC
13 / 13
C++20
98%
(1176pp)
AC
13 / 13
C++20
94%
(941pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(922pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(904pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(886pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(781pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(766pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(750pp)
(12566.7 điểm)
DHBB (842.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 842.105 / 1600.0 |
Lập trình cơ bản (29776.0 điểm)
HSG THCS (5530.0 điểm)
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (3560.0 điểm)
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
THT (2166.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 300.0 / 300.0 |
| Thời gian | 500.0 / 500.0 |
| Xem giờ | 366.7 / 400.0 |
| Đếm ngày | 400.0 / 400.0 |
| Dãy số chẵn lẻ | 600.0 / 600.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lát gạch | 400.0 / 400.0 |