• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

CTP_Phạm_Minh_Hiếu

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Ô TÔ BAY
AC
10 / 10
C++14
1500pp
100% (1500pp)
HIST
AC
9 / 9
C++14
1400pp
98% (1372pp)
PAIRS (Trại hè MT&TN 2022)
AC
10 / 10
C++14
1300pp
96% (1249pp)
Hiệu lập phương
AC
30 / 30
C++14
1200pp
94% (1129pp)
Trò chơi Josephus
AC
4 / 4
C++14
1100pp
92% (1015pp)
Số đặc biệt
AC
10 / 10
C++14
900pp
90% (814pp)
Tổng dãy con
AC
20 / 20
C++14
900pp
89% (797pp)
KT Số nguyên tố
AC
8 / 8
C++14
900pp
87% (781pp)
Số hoàn hảo
AC
5 / 5
C++14
900pp
85% (766pp)
Nhỏ nhất
AC
10 / 10
C++14
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(17189.5 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Hai phần tử dễ thương 0.0 / 900.0
Hệ Phương Trình 789.5 / 1000.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Trò chơi Josephus 1100.0 / 1100.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
Đếm ước 0.0 / 1000.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Ô TÔ BAY 1500.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (520.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 120.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0

THT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) 0.0 / 1800.0

Trại hè MT&TN (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
HIST 1400.0 / 1400.0
PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) 1300.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team