• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

CharlieDang

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1104
Điểm tối đa 1164

Phân tích điểm

Phần thưởng (DHBB CT)
AC
647 / 400
C++14
3233pp
100% (3233pp)
IOI 2026 Ngày 1 Bài 1 - Ball Machine
AC
100 / 100
C++20
2800pp
98% (2744pp)
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, 262144 Revisited
AC
1000 / 1000
C++14
2700pp
96% (2593pp)
vector chuẩn mực
AC
100 / 100
PYPY
2600pp
94% (2447pp)
CSES - Stick Difference | Hiệu Độ Dài Que
AC
10 / 10
C++20
2600pp
92% (2398pp)
IOI 2026 Ngày 2 Bài 2 - Magic City
AC
100 / 100
C++20
2600pp
90% (2350pp)
IOI 2026 Ngày 2 Bài 1 - Classroom Game
AC
100 / 100
C++20
2600pp
89% (2303pp)
PVHOI 4 - VI - PHAO CHUỐI
AC
600 / 600
C++20
2600pp
87% (2257pp)
IOI 2024 - Sphinx's Riddle
AC
100 / 100
C++20
2600pp
85% (2212pp)
USACO 2024 January Contest, Platinum, Island Vacation
AC
1000 / 1000
C++14
2600pp
83% (2168pp)
Tải thêm...

(67303.7 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
POWER 800.0 / 1000.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Bài tập về nhà 1280.0 / 1600.0
Trò chơi với robot 1600.0 / 1600.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
CKPRIME 450.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Xếp gạch 1300.0 / 1300.0
Code 2 0.0 / 600.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
candles 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Số lần xuất hiện 2 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
A + B 266.7 / 400.0
Căn bậc B của A 1300.0 / 1300.0
Đa vũ trụ 100.0 / 100.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Đếm Chuỗi 76.0 / 1900.0
Thêm Không 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 500.0 / 500.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Số lượng ước số 900.0 / 900.0
Cặp số chính phương 1300.0 / 1400.0
PVHOI 4 - III - ĐỊNH CHIỀU ĐỒ THỊ 0.0 / 2500.0
PVHOI 4 - VI - PHAO CHUỐI 2600.0 / 2600.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 1 - Chúc Mừng Sinh Nhật LQDOJ 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 4 - Chia Kẹo 1400.0 / 1400.0
Bóng rổ 900.0 / 900.0
Đếm ô vuông trong bông tuyết 600.0 / 600.0
[L9_2024] Tổng dãy số 900.0 / 900.0
Tính giá trị biểu thức 300.0 / 300.0
Số ok 1200.0 / 1200.0
Đổi giờ 400.0 / 400.0
USACO 2016Feb Platinum - Load Balancing 2300.0 / 2300.0
Ước số chung bản nâng cao 900.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất (Dễ) 600.0 / 600.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
Ô TÔ BAY 1050.0 / 1400.0
[Ôn thi hsg] Bài 2: Số may mắn 900.0 / 900.0
Đường Cao Tam Giác [pvhung] 800.0 / 800.0
Tính diện tích 400.0 / 400.0
Phòng tuyến trên không 1100.0 / 1100.0
Số chính 575.0 / 2300.0
Bài 3 - Phát tài phát lộc 560.0 / 1400.0
Bài 1 - Năm may mắn 900.0 / 900.0
Bài 2 - Phát lộc đầu năm 900.0 / 900.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #3 - The Last Legacy 2300.0 / 2300.0
KernelCracker 2500.0 / 2500.0
Orange Contest #02 - Lối Thoát Không Gian 2300.0 / 2300.0
Kết nối đỉnh đặc biệt 0.0 / 2300.0
Magellan Contest #01 - Bài E - Drama có hồi kết 2300.0 / 2300.0
IOI 2026 Ngày 2 Bài 1 - Classroom Game 2600.0 / 2600.0
IOI 2026 Ngày 2 Bài 2 - Magic City 2600.0 / 2600.0
IOI 2026 Ngày 2 Bài 3 - Partition 1846.0 / 2600.0
IOI 2026 Ngày 1 Bài 1 - Ball Machine 2800.0 / 2800.0
IOI 2026 Ngày 1 Bài 2 - Monuments 2400.0 / 2400.0
IOI 2026 Ngày 1 Bài 3 - Tiling Game 2200.0 / 2200.0

DHBB (7353.0 điểm)

Bài tập Điểm
ATM Gạo 2 2100.0 / 2100.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Phần thưởng (DHBB CT '19) 720.0 / 1600.0
Phần thưởng (DHBB CT) 3233.021 / 2000.0

CEOI (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xây cầu 2200.0 / 2200.0

HSG THPT (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0

Happy School (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0

Practice VOI (6720.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0
Xếp hàng 1800.0 / 1800.0
Bao quanh 2000.0 / 2000.0
Nhảy lò cò 1520.0 / 1900.0

Lập trình cơ bản (12724.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lớn thứ k 720.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
SQRT 200.0 / 200.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 500.0 / 500.0
Hình vẽ không sống động (THT A Training 2024) 900.0 / 900.0
Bình phương 300.0 / 300.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Năm nhuận 500.0 / 500.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Tích lẻ 500.0 / 500.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Chia hết #2 500.0 / 500.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Tổng liên tiếp 700.0 / 700.0
Số trong dãy 300.0 / 300.0
Đổi hệ cơ số #1 500.0 / 500.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
String #2 500.0 / 500.0
String #4 500.0 / 500.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 504.0 / 900.0
Bánh sandwich 0.0 / 600.0

Lập trình Python (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Tường gạch 300.0 / 300.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
Phần nguyên, phần thập phân 300.0 / 300.0
Lệnh range() #2 300.0 / 300.0
Lệnh range() #3 400.0 / 400.0
Chu vi tam giác 400.0 / 400.0
Xô nước 400.0 / 400.0
Phép toán 3 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu 1 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu Logic 4 100.0 / 100.0
Phép toán quan hệ 4 300.0 / 300.0
Hàm range 1 200.0 / 200.0

IOI (5100.0 điểm)

Bài tập Điểm
IOI 2014 - Holiday 2500.0 / 2500.0
IOI 2024 - Sphinx's Riddle 2600.0 / 2600.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0
d e v g l a n 800.0 / 800.0

THT Bảng A (12550.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quy luật dãy số 01 900.0 / 900.0
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Đếm số (bản dễ) 0.0 / 500.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0
Tìm kho báu (bản khó) 900.0 / 900.0
Sơn hình lập phương (THTA Lâm Đồng 2023) 500.0 / 500.0
Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Nhận hối lộ 250.0 / 1000.0
Học toán 1300.0 / 1300.0
Bài dễ 900.0 / 900.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Ghép số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Đếm ô (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 900.0 / 900.0
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026) 700.0 / 700.0

THT (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 900.0 / 900.0
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Dãy tháng 700.0 / 700.0
Chia bánh 300.0 / 300.0

Codeforces (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
vector chuẩn mực 2600.0 / 2600.0

Cánh diều (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông 400.0 / 400.0
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Số đứng giữa - không phải Cánh Diều 400.0 / 400.0

CSES (18640.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - String Matching | Khớp xâu 1040.0 / 1300.0
CSES - Permutations II | Hoán vị II 2200.0 / 2200.0
CSES - Coding Company | Công ty coding 2200.0 / 2200.0
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II 2100.0 / 2100.0
CSES - Sliding Window Advertisement | Quảng Cáo Cửa Sổ Trượt 2500.0 / 2500.0
CSES - K Subset Xors | K Giá Trị XOR Tập Con 1900.0 / 1900.0
CSES - Maximum Average Subarrays | Đoạn con có trung bình lớn nhất 2200.0 / 2200.0
CSES - Same Sum Subsets | Các Tập Con Có Cùng Tổng 1900.0 / 1900.0
CSES - Stick Difference | Hiệu Độ Dài Que 2600.0 / 2600.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0

LQDOJ Cup (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Password 1500.0 / 1500.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #5 - Đại chiến vũ trụ 1800.0 / 1800.0

USACO (13000.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2024 US Open Contest, Platinum, Splitting Haybales 2600.0 / 2600.0
USACO 2024 February Contest, Platinum, Minimum Sum of Maximums 2500.0 / 2500.0
USACO 2024 January Contest, Platinum, Island Vacation 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 January Contest, Platinum, Subtree Activation 2600.0 / 2600.0
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, 262144 Revisited 2700.0 / 2700.0

HSG THCS (2080.0 điểm)

Bài tập Điểm
"Số năm" 1300.0 / 1300.0
Bài 3: Chọn quà (Vòng chung kết Hue ICT2025 - Bảng Junior) 780.0 / 2600.0

THT Bảng B & C (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Beacon 2400.0 / 2400.0

Free Contest (1564.0 điểm)

Bài tập Điểm
Magellan Contest #01 - Bài D - Vĩ tuyến tử thần 1564.0 / 2300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team