CharlieDang
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1104
Điểm tối đa
1164
Phân tích điểm
AC
647 / 400
C++14
100%
(3233pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(2744pp)
AC
1000 / 1000
C++14
96%
(2593pp)
AC
100 / 100
PYPY
94%
(2447pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(2398pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(2350pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(2303pp)
AC
600 / 600
C++20
87%
(2257pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(2212pp)
AC
1000 / 1000
C++14
83%
(2168pp)
(67303.7 điểm)
DHBB (7353.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ATM Gạo 2 | 2100.0 / 2100.0 |
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Phần thưởng (DHBB CT '19) | 720.0 / 1600.0 |
| Phần thưởng (DHBB CT) | 3233.021 / 2000.0 |
CEOI (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xây cầu | 2200.0 / 2200.0 |
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (6720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
| Xếp hàng | 1800.0 / 1800.0 |
| Bao quanh | 2000.0 / 2000.0 |
| Nhảy lò cò | 1520.0 / 1900.0 |
Lập trình cơ bản (12724.0 điểm)
Lập trình Python (3700.0 điểm)
IOI (5100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2014 - Holiday | 2500.0 / 2500.0 |
| IOI 2024 - Sphinx's Riddle | 2600.0 / 2600.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (12550.0 điểm)
THT (2900.0 điểm)
Codeforces (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| vector chuẩn mực | 2600.0 / 2600.0 |
Cánh diều (2400.0 điểm)
CSES (18640.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
LQDOJ Cup (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Password | 1500.0 / 1500.0 |
| LQDOJ Cup 2025 - Round #5 - Đại chiến vũ trụ | 1800.0 / 1800.0 |
USACO (13000.0 điểm)
HSG THCS (2080.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| "Số năm" | 1300.0 / 1300.0 |
| Bài 3: Chọn quà (Vòng chung kết Hue ICT2025 - Bảng Junior) | 780.0 / 2600.0 |
THT Bảng B & C (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Beacon | 2400.0 / 2400.0 |
Free Contest (1564.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Magellan Contest #01 - Bài D - Vĩ tuyến tử thần | 1564.0 / 2300.0 |