Dương_Sĩ_Gái
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1145
Điểm tối đa
1145
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1078pp)
AC
7 / 7
PY3
96%
(960pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(922pp)
AC
3 / 3
PY3
90%
(904pp)
AC
3 / 3
PY3
87%
(695pp)
AC
1 / 1
PY3
85%
(681pp)
AC
40 / 40
PY3
83%
(500pp)
(4000.0 điểm)
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
Practice VOI (546.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Jelly | 546.4 / 1800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| từ tháng tư tới tháng tư | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
Cánh diều (6000.0 điểm)
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DSA03013 | 0.0 / 1000.0 |
HSG THPT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 600.0 / 600.0 |