DaiAkira
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++11
100%
(1200pp)
AC
20 / 20
C++11
98%
(1078pp)
WA
19 / 20
PAS
94%
(984pp)
AC
3 / 3
PAS
92%
(922pp)
AC
15 / 15
PAS
90%
(904pp)
AC
10 / 10
PAS
89%
(886pp)
AC
11 / 11
C++11
87%
(781pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(766pp)
(16030.0 điểm)
HSG THCS (1605.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1045.0 / 1100.0 |
| Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 560.0 / 800.0 |
Lập trình cơ bản (2868.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
| Phân tích #4 | 800.0 / 800.0 |
| Chữ số tận cùng #2 | 468.0 / 600.0 |
| Vẽ tam giác vuông cân | 400.0 / 400.0 |
Happy School (98.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Dãy Số | 98.0 / 1400.0 |
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
Free Contest (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (976.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật Ong (Q.Trị) | 576.0 / 1600.0 |
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 400.0 / 400.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng bội số | 600.0 / 600.0 |
| Hoán đổi (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) | 40.0 / 400.0 |
Codeforces (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số | 100.0 / 100.0 |
| Tính số bàn học | 400.0 / 400.0 |
CSES (2600.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |