DaiAkira

Phân tích điểm
AC
5 / 5
PAS
95%
(1045pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(902pp)
AC
15 / 15
PAS
86%
(772pp)
AC
10 / 10
C++11
81%
(652pp)
AC
5 / 5
PY3
77%
(619pp)
AC
14 / 14
PAS
74%
(588pp)
AC
100 / 100
PAS
66%
(531pp)
TLE
18 / 50
C++14
63%
(408pp)
Training (2458.2 điểm)
contest (2250.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp | 200.0 / |
Xâu Đẹp | 100.0 / |
Số Chẵn Lớn Nhất | 800.0 / |
Tìm cặp số | 200.0 / |
Ba Điểm | 800.0 / |
Nhỏ hơn | 200.0 / |
Học sinh ham chơi | 100.0 / |
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm số | 100.0 / |
Số lần xuất hiện 2 | 1000.0 / |
CSES (2889.7 điểm)
HSG THPT (848.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy đẹp (THTC 2021) | 200.0 / |
Mật Ong (Q.Trị) | 1800.0 / |
Cánh diều (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số | 100.0 / |
Cánh diều - BANHOC - Tính số bàn học | 100.0 / |
Cốt Phốt (1300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số siêu tròn | 1100.0 / |
Nghịch thuyết Goldbach | 200.0 / |
HSG_THCS_NBK (285.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy số hoàn hảo | 300.0 / |
HSG THCS (210.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 300.0 / |
THT Bảng A (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng bội số | 100.0 / |
Happy School (112.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chia Dãy Số | 1600.0 / |
Khác (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Thừa số nguyên tố nhỏ nhất | 100.0 / |