• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

DangMinhKhang

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Dãy số 01
AC
100 / 100
PY3
900pp
100% (900pp)
Ước số của n
AC
5 / 5
PY3
600pp
98% (588pp)
Tích lớn nhất
AC
100 / 100
PY3
500pp
96% (480pp)
In dãy #2
AC
100 / 100
PY3
500pp
94% (471pp)
Số lượng ước số của n
AC
4 / 4
PY3
500pp
92% (461pp)
Tính tổng 1
AC
10 / 10
PY3
400pp
90% (362pp)
In bảng cửu chương
AC
9 / 9
PY3
400pp
89% (354pp)
Em trang trí
AC
20 / 20
PY3
400pp
87% (347pp)
In ra số lớn hơn
AC
5 / 5
PY3
400pp
85% (340pp)
Xếp loại
AC
20 / 20
PY3
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

(9050.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Nhân ba. 200.0 / 200.0
Bảng số tự nhiên 1 300.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 250.0 / 500.0
Tính giá trị biểu thức 300.0 / 300.0
Hello, world ! 100.0 / 100.0
Xin chào Tân Khoa 100.0 / 100.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Hình tam giác dấu sao 100.0 / 100.0
Phép cộng + 100.0 / 100.0
Phép trừ - 100.0 / 100.0
Phép nhân * 100.0 / 100.0
Phép chia (chia / , chia hết // , chia dư %) 100.0 / 100.0
Phép lũy thừa ** (số mũ) 100.0 / 100.0
Phép Gán = 200.0 / 200.0
Diện tích , chu vi 100.0 / 100.0
Xếp loại 400.0 / 400.0
In bảng cửu chương 400.0 / 400.0
tổng số chẵn 400.0 / 400.0
Tổng chính phương 0.0 / 1000.0
In ra số lớn hơn 400.0 / 400.0
Chia vở 300.0 / 300.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0

Lập trình Python (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Có chia hết hay không? 400.0 / 400.0
Kiểu dữ liệu 1 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu 2 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu 3 200.0 / 200.0

THT Bảng A (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Em trang trí 400.0 / 400.0

Cánh diều (1232.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 132.0 / 300.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0

Lập trình cơ bản (1454.5 điểm)

Bài tập Điểm
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
For cơ bản #3 300.0 / 300.0
Giai thừa #1 54.545 / 300.0
In dãy #2 500.0 / 500.0

THT (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số 01 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team