Dawn
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1540
Điểm tối đa
1540
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1764pp)
96%
(1729pp)
AC
18 / 18
C++17
94%
(1600pp)
AC
13 / 13
C++17
92%
(1568pp)
AC
33 / 33
C++17
90%
(1446pp)
AC
6 / 6
C++17
89%
(1417pp)
AC
4 / 4
C++17
87%
(1389pp)
AC
16 / 16
C++17
85%
(1361pp)
AC
25 / 25
C++17
83%
(1334pp)
(10008.9 điểm)
Lập trình cơ bản (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
| Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 900.0 / 900.0 |
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
CSES (102365.0 điểm)
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khoảng cách Manhattan lớn nhất | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THCS (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác đa cấp | 1100.0 / 1100.0 |
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 900.0 / 900.0 |
| Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 1400.0 / 1400.0 |
| Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 1200.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (5156.0 điểm)
DHBB (5517.5 điểm)
THT (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
| Chữ số cuối cùng (THT A Vòng KVMN 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1424.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Những bông hoa (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 1424.0 / 1600.0 |