Dokimthuw
Phân tích điểm
AC
6 / 6
PY3
100%
(1000pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(784pp)
TLE
3 / 5
PY3
96%
(576pp)
AC
21 / 21
PY3
94%
(565pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(553pp)
AC
6 / 6
PY3
90%
(362pp)
AC
6 / 6
PY3
89%
(354pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(347pp)
AC
9 / 9
PY3
85%
(340pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(333pp)
(6885.7 điểm)
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (1180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ước lẻ | 600.0 / 1000.0 |
| Ngày Tháng Năm (THTA 23 - 20/11) | 380.0 / 400.0 |
| Teacher Number (THTA 23 - 20/11) | 200.0 / 400.0 |
Cánh diều (2800.0 điểm)
HSG THCS (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đong dầu | 0.0 / 900.0 |
| Biến đổi | 0.0 / 900.0 |