• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Ducmanh2109

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

KT Số nguyên tố
AC
8 / 8
C++14
900pp
100% (900pp)
Số hoàn hảo
AC
5 / 5
C++14
900pp
98% (882pp)
Ước số chung lớn nhất (Khó)
AC
6 / 6
C++14
800pp
96% (768pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
5 / 5
C++14
800pp
94% (753pp)
Vị trí số âm
AC
10 / 10
C++14
500pp
92% (461pp)
Vị trí số dương
AC
10 / 10
C++14
500pp
90% (452pp)
Chữ số của N
AC
5 / 5
C++14
500pp
89% (443pp)
Bảng số tự nhiên 3
AC
5 / 5
C++14
500pp
87% (434pp)
Số lượng ước số của n
AC
5 / 5
C++14
500pp
85% (425pp)
Chênh lệch độ dài
AC
5 / 5
C++14
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

(9366.7 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tổng hiệu 66.7 / 400.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team