DungKA002
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++20
100%
(1400pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1372pp)
AC
8 / 8
C++20
94%
(1224pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1199pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1085pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(955pp)
AC
4 / 4
C++20
85%
(936pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(917pp)
(24728.6 điểm)
Lập trình cơ bản (33691.0 điểm)
HSG THCS (8136.4 điểm)
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
DHBB (2162.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 62.5 / 1000.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n | 500.0 / 500.0 |
CSES (2850.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |