• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

DungKA002

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Cặp số chính phương
AC
50 / 50
C++20
1400pp
100% (1400pp)
Tam giác cân
AC
100 / 100
C++20
1400pp
98% (1372pp)
Chia K
AC
15 / 15
C++20
1300pp
96% (1249pp)
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con
AC
8 / 8
C++20
1300pp
94% (1224pp)
Ước nguyên tố (HSG 9 Hà Tĩnh 2026)
AC
10 / 10
C++20
1300pp
92% (1199pp)
Bài dễ (DHBB 2021)
AC
20 / 20
C++20
1200pp
90% (1085pp)
T-prime 3
AC
101 / 101
C++20
1200pp
89% (1063pp)
Thực hiện biểu thức
AC
100 / 100
C++20
1100pp
87% (955pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
C++20
1100pp
85% (936pp)
Tổng Liên Tiếp (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025)
AC
100 / 100
C++20
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(24728.6 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Ghép xâu 1100.0 / 1100.0
Nén Xâu 1000.0 / 1500.0
Two pointer 2A 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2B 1000.0 / 1000.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Thực hiện biểu thức 1100.0 / 1100.0
Số lần xuất hiện 2 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Trung bình cộng của chuỗi 600.0 / 600.0
Dải số 900.0 / 900.0
Xâu nhị phân 400.0 / 400.0
Ước lớn nhất 1028.6 / 1200.0
Tìm số lớn nhất 300.0 / 600.0
Cặp số chính phương 1400.0 / 1400.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất (Dễ) 600.0 / 600.0
Số có 3 ước 900.0 / 900.0
Chia K 1300.0 / 1300.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0

Lập trình cơ bản (33691.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Cặp dương 800.0 / 800.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Tổng nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Ước nguyên tố 800.0 / 800.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Tính tổng #3 500.0 / 500.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Dãy số #5 500.0 / 500.0
Dãy số #4 800.0 / 800.0
Dãy số #3 891.0 / 900.0
Dãy số #2 700.0 / 700.0
Dãy số #1 600.0 / 600.0
Dãy số #0 400.0 / 400.0
Nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Xóa số #2 1000.0 / 1000.0
Xóa số #1 1000.0 / 1000.0
Chuỗi lặp lại 300.0 / 300.0
Ước số 900.0 / 900.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Trọng số 500.0 / 500.0
Xoá chữ 400.0 / 400.0
Uppercase #1 400.0 / 400.0
Uppercase #2 500.0 / 500.0
String #1 200.0 / 200.0
String #3 600.0 / 600.0
String #4 500.0 / 500.0
String #5 600.0 / 600.0
Palindrome 500.0 / 500.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Đếm #1 500.0 / 500.0
Đếm #2 600.0 / 600.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0
Cặp số có tổng bằng k 900.0 / 900.0
Vị trí đầu tiên 600.0 / 600.0
Vị trí cuối cùng 800.0 / 800.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên 1000.0 / 1000.0
T-prime 900.0 / 900.0
T-Prime 2 1100.0 / 1100.0
T-prime 3 1200.0 / 1200.0

HSG THCS (8136.4 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Chia dãy (THT TP 2015) 736.4 / 900.0
MAXENERGY (TS10 PTNK) 0.0 / 1300.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Đếm số 900.0 / 900.0
Tổng Liên Tiếp (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Ước nguyên tố (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 800.0 / 800.0

HSG THPT (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0

DHBB (2162.5 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy chẵn lẻ cân bằng 62.5 / 1000.0
Tích đặc biệt 900.0 / 900.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0

Codeforces (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
KEYBOARD 600.0 / 600.0

THT Bảng A (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0

HackerRank (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

Cánh diều (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0

CSES (2850.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Special Substrings | Xâu con đặc biệt 450.0 / 1800.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team