Duongg_Minhhh_Khang1504
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++20
100%
(1500pp)
AC
14 / 14
C++20
98%
(1274pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(960pp)
AC
5 / 5
C++20
94%
(941pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(922pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(904pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(886pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(781pp)
AC
300 / 300
C++20
85%
(766pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(750pp)
(16426.0 điểm)
Lập trình cơ bản (4580.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lớn thứ k | 480.0 / 800.0 |
| CANDY GAME | 600.0 / 600.0 |
| Số may mắn | 800.0 / 800.0 |
| Ước nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Ước số | 900.0 / 900.0 |
| Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên | 1000.0 / 1000.0 |
DHBB (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
| Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (3600.0 điểm)
HSG THPT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LIE RACE | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất | 400.0 / 400.0 |
CSES (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Common Divisors | Ước chung | 1500.0 / 1500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| Bài 1: Tính S (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) | 600.0 / 600.0 |