Duy_Phuoc2013
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
584
Điểm tối đa
584
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(2600pp)
AC
9 / 9
C++03
98%
(2352pp)
AC
10 / 10
C++11
96%
(2017pp)
AC
10 / 10
C++03
94%
(1882pp)
AC
50 / 50
C++11
92%
(1660pp)
AC
6 / 6
C++11
90%
(1627pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(1302pp)
AC
8 / 8
C++11
83%
(1084pp)
(18593.0 điểm)
DHBB (3880.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Coin | 1300.0 / 1400.0 |
| Xâm nhập mật khẩu | 280.0 / 1400.0 |
| Số X | 1100.0 / 1100.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 90.0 / 900.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm số | 500.0 / 500.0 |
| Hộp quà | 810.0 / 900.0 |
Happy School (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm Số Trong Đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
Practice VOI (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT (1080.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) | 280.0 / 1100.0 |
| Nhân | 800.0 / 800.0 |
| LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 1500.0 |
CSES (16400.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất | 500.0 / 500.0 |
| So sánh #1 | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp | 0.0 / 400.0 |