DyIuWhite
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1747
Điểm tối đa
1747
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++17
100%
(2400pp)
AC
18 / 18
C++17
98%
(1568pp)
AC
25 / 25
C++17
96%
(1537pp)
AC
4 / 4
C++17
92%
(1476pp)
AC
7 / 7
C++17
90%
(1356pp)
AC
16 / 16
C++17
89%
(1329pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1215pp)
85%
(1191pp)
AC
16 / 16
C++17
83%
(1167pp)
(29756.0 điểm)
Lập trình cơ bản (5800.0 điểm)
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (5260.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác đa cấp | 1100.0 / 1100.0 |
| Sắp xếp (THTB TQ 2021) | 560.0 / 1400.0 |
| Đong dầu | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi | 900.0 / 900.0 |
| Avatar | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (79200.0 điểm)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
THT (5100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bóng đá giao hữu (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 0.0 / 2200.0 |
| Đoạn đường nhàm chán | 1300.0 / 1300.0 |
| Nhân | 800.0 / 800.0 |
| Lướt sóng | 1600.0 / 1600.0 |
| Quý Mão 2023 | 1400.0 / 1400.0 |
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |