• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Giang_KA006

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 3 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026)
AC
15 / 15
C++20
1300pp
100% (1300pp)
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị
AC
23 / 23
C++11
1300pp
98% (1274pp)
CSES - Counting Divisor | Đếm ước
AC
16 / 16
C++14
1200pp
96% (1152pp)
Cặp số có tổng lớn hơn k
AC
100 / 100
C++11
1200pp
94% (1129pp)
T-prime 3
AC
101 / 101
PY3
1200pp
92% (1107pp)
T-Prime 2
AC
101 / 101
C++14
1100pp
90% (994pp)
Cặp số có tổng nhỏ hơn k
AC
100 / 100
C++11
1100pp
89% (974pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
PY3
1100pp
87% (955pp)
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố
AC
100 / 100
C++14
1000pp
85% (851pp)
Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên
AC
100 / 100
C++17
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(11720.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Số lần xuất hiện 2 (bản dễ) 600.0 / 600.0
DIVISIBLE 0.0 / 1000.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Độ dài dãy con tăng nghiêm ngặt dài nhất 800.0 / 800.0
2020 và 2021 900.0 / 900.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
Đếm bội số 900.0 / 900.0
BỘI K 0.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (17768.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Chữ số tận cùng #2 468.0 / 600.0
Tổng liên tiếp 700.0 / 700.0
Dãy số #5 500.0 / 500.0
Dãy số #4 800.0 / 800.0
Dãy số #3 900.0 / 900.0
Dãy số #2 700.0 / 700.0
Dãy số #1 600.0 / 600.0
Dãy số #0 400.0 / 400.0
Đổi hệ cơ số #1 500.0 / 500.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0
Cặp số có tổng bằng k 900.0 / 900.0
Cặp số có tổng nhỏ hơn k 1100.0 / 1100.0
Cặp số có tổng lớn hơn k 1200.0 / 1200.0
Hợp nhất 2 mảng 900.0 / 900.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên 1000.0 / 1000.0
Nguyên tố cùng nhau 600.0 / 600.0
T-prime 900.0 / 900.0
T-Prime 2 1100.0 / 1100.0
T-prime 3 1200.0 / 1200.0

HSG THCS (5940.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Đếm số 840.0 / 900.0
Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
Bài 3. Đếm số nguyên tố (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1300.0 / 1300.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Đếm số (bản dễ) 500.0 / 500.0
Chia hết cho k 600.0 / 600.0
Chia hết 900.0 / 900.0

Cánh diều (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0

CSES (4900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 0.0 / 1000.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team