HienLtp
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
15 / 15
PY3
98%
(1078pp)
AC
50 / 50
PY3
96%
(1056pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(1035pp)
TLE
14 / 20
PY3
92%
(968pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(904pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(886pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(851pp)
Lập trình cơ bản (9400.0 điểm)
(30860.0 điểm)
HSG THCS (6750.0 điểm)
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (1185.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 85.7 / 1500.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
vn.spoj (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
| Bánh rán | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (6120.0 điểm)
THT (3400.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê | 500.0 / 500.0 |
| Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó | 400.0 / 400.0 |
HSG cấp trường (560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 560.0 / 1000.0 |