HuyKhanhPham
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1500pp)
AC
10 / 10
C++20
95%
(1425pp)
AC
16 / 16
C++20
90%
(1354pp)
AC
18 / 18
C++20
86%
(1029pp)
AC
10 / 10
C++20
81%
(977pp)
AC
10 / 10
C++20
77%
(929pp)
AC
15 / 15
C++20
74%
(809pp)
AC
17 / 17
C++20
70%
(698pp)
AC
23 / 23
C++20
66%
(663pp)
AC
10 / 10
C++20
63%
(630pp)
CPP Basic 02 (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
LMHT | 100.0 / |
CSES (12000.0 điểm)
hermann01 (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Biến đổi số | 200.0 / |
Tổng lẻ | 100.0 / |
Tính trung bình cộng | 100.0 / |
Vị trí số dương | 100.0 / |
Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / |
Khác (1001.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
#01 - Vị trí ban đầu | 1.0 / |
Gàu nước | 100.0 / |
coin34 | 900.0 / |
Đề chưa ra (2.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
USACO Bronze 2022/Dec - Trường Đại học Bò sữa | 1.0 / |
Đa vũ trụ | 1.0 / |
Training (7681.8 điểm)
Training Python (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
[Python_Training] Sàng nguyên tố | 100.0 / |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (1300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Độ tương đồng của chuỗi | 100.0 / |
Số lần xuất hiện 2 | 1000.0 / |
Những chiếc tất | 100.0 / |
Điểm danh vắng mặt | 100.0 / |
HSG THCS (4678.1 điểm)
contest (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng k số | 200.0 / |
Tổng dãy con | 100.0 / |
Tuổi đi học | 100.0 / |
THT Bảng A (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Thay đổi chữ số (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 100.0 / |