HuynhMaiTrongNhan
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1600pp)
AC
100 / 100
PY3
98%
(1274pp)
AC
2 / 2
PY3
96%
(1249pp)
AC
14 / 14
PY3
94%
(1224pp)
AC
16 / 16
PY3
92%
(1199pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(1085pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(1063pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(955pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(936pp)
AC
80 / 80
PY3
83%
(917pp)
(35800.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (8000.0 điểm)
HSG THCS (5000.0 điểm)
THT Bảng A (34600.0 điểm)
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Lập trình cơ bản (4600.0 điểm)
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (3300.0 điểm)
Cánh diều (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên | 300.0 / 300.0 |
| Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm | 0.0 / 400.0 |
| Xin chào | 200.0 / 200.0 |
THT (7800.0 điểm)
CSES (3500.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2: Dãy bóng đèn (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) | 900.0 / 900.0 |