• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Huynh_Thanh

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tập xe
AC
19 / 19
C++11
1600pp
100% (1600pp)
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con
AC
7 / 7
C++11
1400pp
98% (1372pp)
Bài toán ba lô 2
AC
100 / 100
C++11
1400pp
96% (1345pp)
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị
AC
23 / 23
C++11
1300pp
94% (1224pp)
CSES - Playlist | Danh sách phát
AC
18 / 18
C++11
1300pp
92% (1199pp)
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1
AC
20 / 20
C++11
1300pp
90% (1175pp)
Giá trị trung bình
AC
9 / 9
C++11
1300pp
89% (1152pp)
Số thứ n
AC
100 / 100
C++11
1300pp
87% (1129pp)
Xóa chữ số
AC
11 / 11
C++11
1300pp
85% (1106pp)
Points_Prime
AC
50 / 50
C++11
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(24600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số Đặc Biệt 1200.0 / 1200.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
Module 4 1000.0 / 1000.0
Xâu con chẵn 600.0 / 600.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Bẻ thanh socola 400.0 / 400.0
Points_Prime 1300.0 / 1300.0
number of steps 1000.0 / 1000.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Ghép số 500.0 / 500.0
Đổi giờ 400.0 / 400.0
Diện tích tam giác 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (4100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Chuỗi kí tự 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #2 500.0 / 500.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0

DHBB (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bậc thang 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0

Happy School (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số Không Dễ Dàng 800.0 / 800.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

Free Contest (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0
FPRIME 1000.0 / 1000.0

Codeforces (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0

THT Bảng A (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0

Cánh diều (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0

CSES (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0

OLP MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các chữ số 0.0 / 1800.0

Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 2 600.0 / 600.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team