JakeYB_2k5
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
1298
Điểm tối đa
1562
Phân tích điểm
AC
39 / 39
C++17
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1356pp)
AC
40 / 40
C++17
89%
(1329pp)
AC
50 / 50
C++17
87%
(1302pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1276pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1251pp)
(49339.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| minict08 | 800.0 / 800.0 |
| Tìm số thất lạc | 900.0 / 900.0 |
DHBB (10662.5 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
Happy School (11756.7 điểm)
Practice VOI (5060.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con chung dài nhất 3 | 800.0 / 1600.0 |
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| MEX | 1300.0 / 1300.0 |
| Dãy chứa max | 1200.0 / 1200.0 |
| Điền số cùng Ngọc | 360.0 / 1800.0 |
vn.spoj (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hiệu hoán vị | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THPT (6100.0 điểm)
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
dutpc (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |